de concurrent
Định nghĩa "de concurrent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets dat concurreert met iemand of iets anders, bijvoorbeeld in de sport of in de handel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người, đội, hoặc công ty đang cố gắng thành công hơn một người, đội, hoặc công ty khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Onze belangrijkste concurrent op de markt is bedrijf X."
"Đối thủ cạnh tranh chính của chúng ta trên thị trường là công ty X."
"Hij is een sterke concurrent in de wielerwedstrijd."
"Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trong cuộc đua xe đạp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm. Số nhiều là 'concurrenten'. Từ này có thể dùng cho người, đội hoặc công ty. Lưu ý cách dùng mạo từ 'de' và 'het' trong tiếng Hà Lan. 'De' được dùng cho các danh từ giống đực và giống cái, còn 'het' dùng cho danh từ giống trung. Tuy nhiên, quy tắc này không phải lúc nào cũng rõ ràng và cần học thuộc hoặc tra từ điển.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de concurrent | De concurrent bood een lagere prijs aan. (Đối thủ cạnh tranh đã đưa ra một mức giá thấp hơn.) |
| Số nhiều | de concurrenten | De concurrenten vechten om marktaandeel. (Các đối thủ cạnh tranh đang chiến đấu để giành thị phần.) |
| Thể giảm nhẹ | het concurrentje | Het concurrentje is een kleine speler op de markt. (Đối thủ cạnh tranh nhỏ là một người chơi nhỏ trên thị trường.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De concurrentie in de supermarkt is moordend, waardoor de prijzen laag blijven."
"Sự cạnh tranh trong siêu thị rất khốc liệt, do đó giá cả luôn ở mức thấp."
-
"Hij won de eerste prijs, nadat hij twintig rondes had gelopen."
"Anh ấy đã giành giải nhất sau khi chạy hai mươi vòng."
-
"Omdat hij te laat was, moest hij de vergadering afzeggen. Hij zegt de vergadering af."
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy phải hủy cuộc họp. Anh ấy hủy cuộc họp."
-
"De nieuwe supermarkt is een grote concurrent voor de kleine kruidenier."
"Siêu thị mới là một đối thủ cạnh tranh lớn đối với cửa hàng tạp hóa nhỏ."
-
"Het huis is erg mooi, maar de tuin is klein. Omdat het regent, neem ik de paraplu mee."
"Ngôi nhà rất đẹp, nhưng khu vườn thì nhỏ. Vì trời mưa, tôi mang theo chiếc ô."
-
"Ik weet dat hij de vuilnis buiten zal zetten, nadat hij heeft afgewassen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đổ rác sau khi đã rửa bát xong."
