de rivaal
Định nghĩa "de rivaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die met een ander of met anderen wedijvert om een overwinning, een voordeel of een doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối thủ, người hoặc vật cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu tương tự hoặc để giành ưu thế trong cùng một lĩnh vực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is mijn grootste rivaal op het schaakbord."
"Anh ấy là đối thủ lớn nhất của tôi trên bàn cờ vua."
"De twee bedrijven waren directe rivalen op de markt."
"Hai công ty là đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'rivaal' là danh từ giống đực (m-gender) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'rivalen'. Đây là từ chỉ người hoặc vật cạnh tranh trực tiếp với người/vật khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rivaal | Hij beschouwde zijn collega als een rivaal. (Anh ta coi đồng nghiệp của mình như một đối thủ.) |
| Số nhiều | de rivalen | De rivalen streden om de eerste plaats. (Các đối thủ cạnh tranh để giành vị trí đầu tiên.) |
| Thể giảm nhẹ | het rivaaltje | Het is maar een klein rivaaltje, geen echte concurrent. (Đó chỉ là một đối thủ nhỏ, không phải là một đối thủ cạnh tranh thực sự.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rivaal van Max Verstappen in de Formule 1 is Lewis Hamilton."
"Đối thủ của Max Verstappen trong giải đua xe Công thức 1 là Lewis Hamilton."
-
"Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden (de of het) gebruikt, omdat het je zinsbouw kan beïnvloeden."
"Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng mạo từ (de hoặc het), bởi vì nó có thể ảnh hưởng đến cấu trúc câu của bạn."
-
"Omdat het team verwacht dat hij de race zal winnen, staat hij onder grote druk. (Bijzin met 'dat')"
"Bởi vì đội mong đợi rằng anh ấy sẽ thắng cuộc đua, anh ấy chịu áp lực rất lớn. (Câu phụ với 'dat')"
