(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strafbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Luật pháp

strafbaar

/ˈstrɑfbar/
có thể bị truy tố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strafbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat volgens de wet verboden is en waarvoor je gestraft kunt worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị truy tố; có căn cứ để truy tố.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De handeling is strafbaar volgens de wet."

    "Hành động này là phạm pháp theo luật."

  • "Hij heeft iets strafbaars gedaan."

    "Anh ta đã làm điều gì đó phạm pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'strafbaar' có nghĩa là 'có thể bị truy tố' hoặc 'phạm pháp'. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is strafbaar om te stelen."

    "Ăn trộm là phạm pháp."

  • "Rijden onder invloed van alcohol is strafbaar en kan leiden tot een hoge boete."

    "Lái xe khi say xỉn là phạm pháp và có thể dẫn đến một khoản tiền phạt lớn."

  • "De verdachte wist niet dat zijn handelingen strafbaar waren."

    "Bị cáo không biết rằng hành động của mình là phạm pháp."

So sánh Tính từ
  • "Het is strafbaar om te stelen; de politie zal je arresteren als je dat doet."

    "Ăn trộm là phạm pháp; cảnh sát sẽ bắt bạn nếu bạn làm vậy."

  • "Deze auto is snel, maar de andere auto is sneller. De derde auto is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn. Chiếc xe thứ ba là nhanh nhất."

  • "Ik ruim de kamer op omdat ik het belangrijk vind dat alles netjes is."

    "Tôi dọn dẹp phòng vì tôi thấy quan trọng rằng mọi thứ phải gọn gàng."