de diepgang
Định nghĩa "de diepgang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets of iemand een diepgaand begrip of inzicht heeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất sâu sắc; chiều sâu của sự thấu hiểu, nhận thức hoặc ý nghĩa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar analyse getuigde van diepgang en inzicht."
"Phân tích của cô ấy thể hiện sự sâu sắc và hiểu biết."
"De diepgang van de film raakte me diep."
"Sự sâu sắc của bộ phim đã chạm đến tôi một cách sâu sắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'diepgangen'. 'Diepgang' không chỉ diễn tả sự sâu sắc về mặt trí tuệ mà còn về cảm xúc và ý nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de diepgang | De diepgang van het schip was te groot voor de haven. (Độ sâu mớn nước của con tàu quá lớn so với cảng.) |
| Số nhiều | de diepgangen | De diepgangen van deze schepen variëren aanzienlijk. (Độ sâu mớn nước của những con tàu này thay đổi đáng kể.) |
| Thể giảm nhẹ | het diepgangetje | Met een diepgangetje kunnen we dichter bij de kant komen. (Với một độ sâu mớn nước nhỏ, chúng ta có thể đến gần bờ hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De diepgang van haar analyse was indrukwekkend; ze begreep de complexiteit van het probleem volledig."
"Độ sâu sắc trong phân tích của cô ấy thật ấn tượng; cô ấy hiểu đầy đủ sự phức tạp của vấn đề."
-
"Hij toonde weinig diepgang in zijn antwoorden, wat aangaf dat hij het onderwerp niet echt begreep. (Gebruik van 'weinig')"
"Anh ấy thể hiện ít sự sâu sắc trong câu trả lời, điều này cho thấy anh ấy thực sự không hiểu chủ đề."
-
"Ten eerste (1e), wil ik benadrukken dat er tweeëntwintig (22) kandidaten zijn, van wie de vijfde (5e) de meest geschikte is."
"Thứ nhất (1), tôi muốn nhấn mạnh rằng có hai mươi hai (22) ứng viên, trong đó người thứ năm (5) là phù hợp nhất."
-
"De filosoof staat bekend om de diepgang van zijn gedachten."
"Nhà triết học nổi tiếng vì sự sâu sắc trong tư tưởng của mình."
-
"Het onderzoek vereist de diepgang om tot een correcte conclusie te komen."
"Nghiên cứu đòi hỏi sự thấu đáo để đi đến một kết luận chính xác."
-
"Zijn analyse miste de diepgang die nodig was om het probleem volledig te begrijpen."
"Phân tích của anh ấy thiếu sự sâu sắc cần thiết để hiểu đầy đủ vấn đề."
