(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de scherpzinnigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

de scherpzinnigheid

/sXɛrp.zɪ.nəx.təit/
sự thông minh sắc sảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de scherpzinnigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om geestig en snel te begrijpen; slimheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng suy nghĩ sáng tạo và hiểu biết nhanh chóng; sự thông minh sắc sảo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar scherpzinnigheid stelde haar in staat om de verborgen motieven van haar tegenstanders te doorzien."

    "Sự thông minh sắc sảo của cô ấy đã cho phép cô ấy nhìn thấu động cơ tiềm ẩn của đối thủ."

  • "De detective werd geprezen om zijn scherpzinnigheid bij het oplossen van de complexe zaak."

    "Vị thám tử được ca ngợi vì sự thông minh sắc sảo của mình trong việc giải quyết vụ án phức tạp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de intelligentie(sự thông minh) het vernuft(sự khéo léo, sự tinh ranh) de slimheid(sự thông minh, sự lanh lợi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de' (de scherpzinnigheid). Số nhiều của 'scherpzinnigheid' là 'scherpzinnigheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự nhạy bén trong suy nghĩ và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách tinh tế, sâu sắc, hơn là chỉ thông minh nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de scherpzinnigheid
Haar scherpzinnigheid hielp haar om de complexe puzzel op te lossen.
(Sự sắc sảo của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết câu đố phức tạp.)
Số nhiều de scherpzinnigheden
De scherpzinnigheden van de detective leidden tot de oplossing van de zaak.
(Những sự sắc sảo của thám tử đã dẫn đến lời giải của vụ án.)
Thể giảm nhẹ het scherpzinnigheidje
Met een klein scherpzinnigheidje kon hij het probleem oplossen.
(Chỉ với một chút sắc sảo, anh ấy đã có thể giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De scherpzinnigheid van de detective hielp hem de zaak snel op te lossen. (Từ vựng)"

    "Sự sắc sảo của thám tử đã giúp anh ta giải quyết vụ án nhanh chóng."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft de vijfde gekozen. (Số đếm và số thứ tự)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và em gái tôi đã chọn cuốn thứ năm."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - Câu phụ)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài."