(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diepgaand
B2
bijwoord B2 Tổng quát

diepgaand

/ˈdipˌɣɑŋ/
sâu sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "diepgaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In hoge mate; grondig of intens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một mức độ rất lớn; sâu sắc hoặc mãnh liệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hebben een diepgaand gesprek gehad over de toekomst van het bedrijf."

    "Họ đã có một cuộc trò chuyện sâu sắc về tương lai của công ty."

  • "Het onderzoek vereist een diepgaande analyse van de data."

    "Cuộc điều tra đòi hỏi một phân tích sâu sắc về dữ liệu."

  • "Hij heeft een diepgaand begrip van de materie."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Diepgaand' trong tiếng Hà Lan là một trạng từ, tương tự như 'sâu sắc' khi nó bổ nghĩa cho một động từ hoặc tính từ, diễn tả mức độ lớn, sâu hoặc mãnh liệt của một hành động hay trạng thái. Ví dụ, 'een diepgaand onderzoek' (một cuộc điều tra sâu sắc). Nó khác với 'diep' (sâu) là một tính từ hoặc trạng từ chỉ chiều sâu vật lý. 'Diepgaand' thường dùng để diễn tả sự sâu sắc về mặt trí tuệ, tinh thần hoặc mức độ.

Ngữ pháp (Grammatica)