(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de directheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

de directheid

/dɪˈrɛkt.ɦɛit/
tính trực tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de directheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of hoedanigheid van direct te zijn; rechtlijnigheid, openhartigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính trực tiếp; sự thẳng thắn; sự đơn giản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn directheid werd gewaardeerd, ook al was het soms confronterend."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy được đánh giá cao, mặc dù đôi khi nó gây đối đầu."

  • "Ik houd van de directheid van Nederlanders."

    "Tôi thích sự thẳng thắn của người Hà Lan."

  • "De directheid van de communicatie verbeterde de efficiëntie."

    "Tính trực tiếp của việc giao tiếp đã cải thiện hiệu quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de openhartigheid(sự cởi mở, sự thẳng thắn) de rechtlijnigheid(sự thẳng thắn, sự kiên định) de eerlijkheid(sự chân thật)

Trái nghĩa

de indirectheid(sự gián tiếp, sự vòng vo) de omzichtigheid(sự thận trọng, sự dè dặt) de diplomatie(sự khéo léo, sự ngoại giao)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'directheid' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'de directheden'. Đây là danh từ trừu tượng, chỉ tính chất thẳng thắn, không vòng vo, nói thẳng. Nó có thể mang cả nghĩa tích cực (thẳng thắn, chân thật) và nghĩa tiêu cực (thiếu tế nhị, cộc lốc) tùy thuộc vào ngữ cảnh, giống như từ 'tính trực tiếp' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de directheid
De directheid van haar antwoord verraste me.
(Sự thẳng thắn trong câu trả lời của cô ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Số nhiều de directheden
De directheden in zijn toespraak werden niet door iedereen gewaardeerd.
(Sự thẳng thắn trong bài phát biểu của anh ấy không được mọi người đánh giá cao.)
Thể giảm nhẹ het directheidje
Een beetje directheidje kan soms geen kwaad.
(Một chút thẳng thắn đôi khi không có hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Zijn directheid werd niet altijd gewaardeerd, maar het was wel duidelijk waar hij stond."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy không phải lúc nào cũng được đánh giá cao, nhưng rõ ràng là anh ấy đứng ở đâu."

  • "Enkelvoud: de auto; Meervoud: de auto's. Ik heb twee auto's gekocht."

    "Số ít: chiếc xe hơi; Số nhiều: những chiếc xe hơi. Tôi đã mua hai chiếc xe hơi."

  • "Ik weet dat hij morgen de documenten zal opsturen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gửi tài liệu đi vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Haar directheid werd niet altijd gewaardeerd, maar ze zei wel altijd wat ze dacht."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy không phải lúc nào cũng được đánh giá cao, nhưng cô ấy luôn nói những gì mình nghĩ."

  • "Ik heb een klein kopje koffie gedronken. (kopje is het verkleinwoord van de kop)"

    "Tôi đã uống một tách cà phê nhỏ. (kopje là dạng giảm nhẹ của de kop)"

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke dag schoon. Wij maken elke dag de kamer schoon. Wij maken schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày. Chúng tôi dọn dẹp."