de domoor
/doːˈmoːr/
người kém thông minh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de domoor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die niet intelligent of slim is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thiếu thông minh hoặc sự hiểu biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een echte domoor als het om politiek gaat."
"Anh ta là một người kém thông minh thực sự khi nói đến chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'domoren'. Đây là một từ mang tính tiêu cực, nên sử dụng cẩn thận.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de domoor | Hij is echt een domoor als hij dat gelooft. (Anh ta thật ngốc nếu anh ta tin điều đó.) |
| Số nhiều | de domoren | Die domoren hebben het weer eens verpest. (Những kẻ ngốc đó lại làm hỏng mọi thứ rồi.) |
| Thể giảm nhẹ | het domoortje | Ach, dat arme domoortje begrijpt het niet. (Ôi, đứa ngốc tội nghiệp đó không hiểu gì cả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"Die man is echt een domoor; hij begrijpt er helemaal niets van."
"Người đàn ông đó đúng là một kẻ ngốc; anh ta chẳng hiểu gì cả."
-
"De kat slaapt op het bed."
"Con mèo đang ngủ trên giường."
-
"Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"Wat een domoor! Hij heeft de sleutels in de auto laten liggen."
"Thật là ngốc! Anh ta đã để quên chìa khóa trong xe."
-
"Het huis is klein, maar het is een fijn huisje."
"Ngôi nhà nhỏ, nhưng nó là một ngôi nhà nhỏ xinh."
-
"Ik ruim altijd mijn bureau op voordat ik naar huis ga."
"Tôi luôn dọn dẹp bàn làm việc của mình trước khi về nhà."
