(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de doorbraak
C1
zelfstandig naamwoord C1 Đa lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế, v.v.)

de doorbraak

/ˈdoːrbrɑːk/
bước đột phá lớn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de doorbraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een belangrijke ontdekking of prestatie die een probleem oplost of een grens overschrijdt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khám phá hoặc thành tựu quan trọng, mang tính đột phá, giải quyết một vấn đề hoặc vượt qua một giới hạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze ontdekking was een belangrijke doorbraak in de geneeskunde."

    "Khám phá này là một bước đột phá lớn trong y học."

  • "De onderhandelingen leidden tot een doorbraak in het conflict."

    "Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một bước đột phá trong cuộc xung đột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'doorbraak' là 'doorbraken'. 'Doorbraak' thường được dùng để chỉ những thành tựu lớn mang tính thay đổi cục diện.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de doorbraak
De doorbraak in de onderhandelingen werd met enthousiasme begroet.
(Bước đột phá trong các cuộc đàm phán đã được chào đón nồng nhiệt.)
Số nhiều de doorbraken
De wetenschappelijke doorbraken van de afgelopen jaren zijn indrukwekkend.
(Những đột phá khoa học trong những năm gần đây thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het doorbraakje
Na een klein doorbraakje konden we eindelijk weer contact maken.
(Sau một bước đột phá nhỏ, cuối cùng chúng tôi đã có thể liên lạc lại.)