de revolutie
Định nghĩa "de revolutie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een fundamentele en relatief abrupte verandering in politieke macht en politieke organisatie die optreedt wanneer de bevolking in opstand komt tegen de regering, vaak als gevolg van onderdrukking (politieke revolutie) of slechte politieke prestaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do áp bức (cách mạng chính trị) hoặc năng lực chính trị kém.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Franse Revolutie leidde tot grote veranderingen in Europa."
"Cuộc Cách mạng Pháp đã dẫn đến những thay đổi lớn ở Châu Âu."
"De digitale revolutie heeft de manier waarop we communiceren veranderd."
"Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de' (de revolutie, de revoluties). Từ này có nghĩa tương tự với 'cuộc cách mạng' trong tiếng Việt, diễn tả một sự thay đổi căn bản và thường là bạo lực trong chính trị hoặc xã hội. Nó có thể áp dụng cho cả cách mạng chính trị và các cuộc cách mạng trong các lĩnh vực khác như công nghệ (de industriële revolutie) hoặc khoa học.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de revolutie | De Franse Revolutie was een belangrijke gebeurtenis in de geschiedenis. (Cách mạng Pháp là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.) |
| Số nhiều | de revoluties | De revoluties in de 20e eeuw veranderden de wereld. (Các cuộc cách mạng trong thế kỷ 20 đã thay đổi thế giới.) |
| Thể giảm nhẹ | het revolutietje | Een klein revolutietje kan soms veel verandering brengen. (Một cuộc cách mạng nhỏ đôi khi có thể mang lại nhiều thay đổi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De Franse revolutie was een belangrijke gebeurtenis in de Europese geschiedenis."
"Cách mạng Pháp là một sự kiện quan trọng trong lịch sử châu Âu."
-
"Het aantal deelnemers aan de demonstratie was ongeveer honderdduizend."
"Số lượng người tham gia cuộc biểu tình là khoảng một trăm nghìn."
-
"Ik beloof je dat ik morgen zal opbellen."
"Tôi hứa với bạn rằng ngày mai tôi sẽ gọi điện."
