de mijlpaal
Định nghĩa "de mijlpaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een belangrijk punt of gebeurtenis in de ontwikkeling of geschiedenis van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De voltooiing van dit project was een belangrijke mijlpaal voor het bedrijf."
"Việc hoàn thành dự án này là một cột mốc quan trọng đối với công ty."
"De geboorte van hun eerste kind was een bijzondere mijlpaal in hun leven."
"Sự ra đời của đứa con đầu lòng là một cột mốc đặc biệt trong cuộc đời họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de mijlpaal' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de mijlpalen'. Từ này dùng để chỉ một sự kiện, thời điểm mang tính bước ngoặt, quan trọng đánh dấu một giai đoạn phát triển.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de mijlpaal | Het bereiken van deze overeenkomst is een belangrijke mijlpaal. (Việc đạt được thỏa thuận này là một cột mốc quan trọng.) |
| Số nhiều | de mijlpalen | We hebben vele mijlpalen bereikt in dit project. (Chúng tôi đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong dự án này.) |
| Thể giảm nhẹ | het mijlpaaltje | Dit kleine succes is een fijn mijlpaaltje op weg naar ons einddoel. (Thành công nhỏ này là một cột mốc nhỏ tuyệt vời trên con đường dẫn đến mục tiêu cuối cùng của chúng ta.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bereiken van de 100.000 abonnees op YouTube is een belangrijke mijlpaal voor dit kanaal."
"Việc đạt được 100.000 người đăng ký trên YouTube là một cột mốc quan trọng đối với kênh này."
-
"De lancering van het nieuwe product is een cruciale mijlpaal in de geschiedenis van het bedrijf."
"Việc ra mắt sản phẩm mới là một cột mốc quan trọng trong lịch sử của công ty."
-
"Het voltooien van haar proefschrift was een persoonlijke mijlpaal voor haar."
"Việc hoàn thành luận án tiến sĩ là một cột mốc cá nhân đối với cô ấy."
