(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stagnatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Khí tượng học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

de stagnatie

/stɑxˈnaːt͡si/
tình trạng trì trệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stagnatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van stilstand, achteruitgang of gebrek aan vooruitgang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc giai đoạn trì trệ, uể oải, chán nản hoặc suy thoái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische stagnatie baart de regering grote zorgen."

    "Tình trạng trì trệ kinh tế gây ra lo ngại lớn cho chính phủ."

  • "Er is sprake van stagnatie in de ontwikkeling van het project."

    "Có dấu hiệu trì trệ trong sự phát triển của dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De stagnatie' là danh từ giống 'de' trong tiếng Hà Lan. Nó được dùng để chỉ một trạng thái không tiến triển, bị đình trệ, giống như 'tình trạng trì trệ' trong tiếng Việt. Số nhiều của 'stagnatie' là 'stagnaties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stagnatie
De stagnatie van de economie baart ons zorgen.
(Sự trì trệ của nền kinh tế khiến chúng tôi lo lắng.)
Số nhiều de stagnaties
De stagnaties in de productie leidden tot hogere prijzen.
(Sự trì trệ trong sản xuất dẫn đến giá cao hơn.)
Thể giảm nhẹ het stagnatietje
Een klein stagnatietje kan soms geen kwaad.
(Một chút trì trệ nhỏ đôi khi không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De stagnatie van de economie is een groot probleem."

    "Sự trì trệ của nền kinh tế là một vấn đề lớn."

  • "Het bedrijf leed onder de stagnatie in de markt, waardoor ze minder winst maakten."

    "Công ty chịu ảnh hưởng từ sự trì trệ trên thị trường, khiến họ kiếm được ít lợi nhuận hơn."

  • "Omdat de economie stagniert, gaat de overheid maatregelen nemen om de groei te stimuleren."

    "Vì nền kinh tế trì trệ, chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp để kích thích tăng trưởng."

Số nhiều của danh từ
  • "De economische stagnatie heeft geleid tot veel werkloosheid."

    "Sự đình trệ kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."