(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het licht
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

het licht

/ɦɛt ˈlɪxt/
ánh sáng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het licht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Natuurlijke straling die het zicht stimuleert en waardoor objecten zichtbaar worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Doe het licht aan."

    "Bật đèn lên."

  • "Het licht van de zon is erg fel."

    "Ánh sáng từ mặt trời rất chói."

  • "Er is nog licht in de kamer."

    "Vẫn còn ánh sáng trong phòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gloed(ánh sáng rực rỡ, sự tỏa sáng) straal(tia sáng)

Trái nghĩa

de duisternis(bóng tối) het donker(sự tối tăm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'licht' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'licht' là 'lichten'. Trong một số ngữ cảnh, 'licht' có thể mang nghĩa bóng như 'sự hiểu biết' hoặc 'trạng thái tinh thần'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het licht
Het licht in de kamer is erg helder.
(Ánh sáng trong phòng rất sáng.)
Số nhiều de lichten
De lichten van de stad schitterden in de nacht.
(Ánh đèn của thành phố lấp lánh trong đêm.)
Thể giảm nhẹ het lichtje
Er brandde een klein lichtje in het donker.
(Có một ngọn đèn nhỏ cháy trong bóng tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De zon is de belangrijkste bron van het licht op aarde."

    "Mặt trời là nguồn ánh sáng quan trọng nhất trên trái đất."

  • "Doe het licht aan, het is hier zo donker."

    "Bật đèn lên, ở đây tối quá."

  • "Het licht van de maan is 's nachts zwakker dan dat van de zon."

    "Ánh sáng của mặt trăng vào ban đêm yếu hơn ánh sáng của mặt trời."