het licht
Định nghĩa "het licht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Natuurlijke straling die het zicht stimuleert en waardoor objecten zichtbaar worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Doe het licht aan."
"Bật đèn lên."
"Het licht van de zon is erg fel."
"Ánh sáng từ mặt trời rất chói."
"Er is nog licht in de kamer."
"Vẫn còn ánh sáng trong phòng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'licht' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'licht' là 'lichten'. Trong một số ngữ cảnh, 'licht' có thể mang nghĩa bóng như 'sự hiểu biết' hoặc 'trạng thái tinh thần'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het licht | Het licht in de kamer is erg helder. (Ánh sáng trong phòng rất sáng.) |
| Số nhiều | de lichten | De lichten van de stad schitterden in de nacht. (Ánh đèn của thành phố lấp lánh trong đêm.) |
| Thể giảm nhẹ | het lichtje | Er brandde een klein lichtje in het donker. (Có một ngọn đèn nhỏ cháy trong bóng tối.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zon is de belangrijkste bron van het licht op aarde."
"Mặt trời là nguồn ánh sáng quan trọng nhất trên trái đất."
-
"Doe het licht aan, het is hier zo donker."
"Bật đèn lên, ở đây tối quá."
-
"Het licht van de maan is 's nachts zwakker dan dat van de zon."
"Ánh sáng của mặt trăng vào ban đêm yếu hơn ánh sáng của mặt trời."
