donker
[ˈdɔŋkər]
một cách tối tăm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "donker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet veel licht hebbend; weinig verlichting biedend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is hier nogal donker, ook al is het buiten licht."
"Trời khá tối ở đây, mặc dù bên ngoài trời sáng."
"Hij gaf een donker antwoord op de vraag."
"Anh ta đã đưa ra một câu trả lời mập mờ (tối nghĩa) cho câu hỏi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ, dùng để miêu tả một cách thức hoặc tình trạng. Trong trường hợp này, nó miêu tả 'một cách tối tăm', 'ít ánh sáng'.
