de dwang
Định nghĩa "de dwang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gedwongen worden tot iets; de uitoefening van druk op iemand. (Nguồn: Van Dale)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cưỡng ép, áp bức; sự ép buộc (bằng vũ lực, đe dọa) khiến ai đó làm điều gì trái với ý muốn hoặc phán đoán của họ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze handelde onder dwang van haar ouders om de studie te kiezen."
"Cô ấy hành động dưới sự ép buộc của cha mẹ để chọn ngành học đó."
"De politie arresteerde de verdachte die de winkel onder dwang had overvallen."
"Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đã cướp cửa hàng dưới sự cưỡng ép."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de dwang, meervoud: dwangen). Nó mang nghĩa là sự ép buộc, áp bức, thường hàm ý dùng sức mạnh, đe dọa hoặc quyền lực để bắt ai đó làm điều họ không muốn. Nó có thể áp dụng cho cả tình huống vật lý và tâm lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de dwang | Hij voelde de dwang om te gehoorzamen. (Anh ấy cảm thấy sự ép buộc phải tuân theo.) |
| Số nhiều | de dwangen | De dwangen van de maatschappij kunnen verstikkend zijn. (Những sự ép buộc của xã hội có thể gây ngột ngạt.) |
| Thể giảm nhẹ | het dwangetje | Een klein dwangetje kan soms helpen om iets gedaan te krijgen. (Một chút ép buộc nhỏ đôi khi có thể giúp hoàn thành một việc gì đó.) |
