(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de dwang
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp

de dwang

[dʋɑŋ]
sự cưỡng ép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de dwang" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gedwongen worden tot iets; de uitoefening van druk op iemand. (Nguồn: Van Dale)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cưỡng ép, áp bức; sự ép buộc (bằng vũ lực, đe dọa) khiến ai đó làm điều gì trái với ý muốn hoặc phán đoán của họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze handelde onder dwang van haar ouders om de studie te kiezen."

    "Cô ấy hành động dưới sự ép buộc của cha mẹ để chọn ngành học đó."

  • "De politie arresteerde de verdachte die de winkel onder dwang had overvallen."

    "Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đã cướp cửa hàng dưới sự cưỡng ép."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de vrijwilligheid(tính tự nguyện) de vrije wil(ý chí tự do)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de dwang, meervoud: dwangen). Nó mang nghĩa là sự ép buộc, áp bức, thường hàm ý dùng sức mạnh, đe dọa hoặc quyền lực để bắt ai đó làm điều họ không muốn. Nó có thể áp dụng cho cả tình huống vật lý và tâm lý.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de dwang
Hij voelde de dwang om te gehoorzamen.
(Anh ấy cảm thấy sự ép buộc phải tuân theo.)
Số nhiều de dwangen
De dwangen van de maatschappij kunnen verstikkend zijn.
(Những sự ép buộc của xã hội có thể gây ngột ngạt.)
Thể giảm nhẹ het dwangetje
Een klein dwangetje kan soms helpen om iets gedaan te krijgen.
(Một chút ép buộc nhỏ đôi khi có thể giúp hoàn thành một việc gì đó.)