de leugen
/d?ː ˈl?y??/
điều không đúng sự thật
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de leugen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verklaring die niet overeenkomt met de waarheid; een onwaarheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phát biểu không đúng sự thật; một lời nói dối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vertelde de ene leugen na de andere."
"Anh ta nói hết lời nói dối này đến lời nói dối khác."
"Een kleine leugen kan grote gevolgen hebben."
"Một lời nói dối nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de leugen' là danh từ giống đực, vì vậy nó dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de leugen' là 'de leugens'. Đây là một từ khá thông dụng để chỉ lời nói dối.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de leugen | Zijn verhaal zat vol met leugens. (Câu chuyện của anh ta đầy những lời nói dối.) |
| Số nhiều | de leugens | Haar leugens werden uiteindelijk ontmaskerd. (Những lời nói dối của cô ấy cuối cùng đã bị vạch trần.) |
| Thể giảm nhẹ | het leugentje | Het was maar een klein leugentje om bestwil. (Đó chỉ là một lời nói dối nhỏ để tốt cho mọi người.) |
