de essentie
/ɛˈsɛn(t)si/
bản chất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de essentie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De meest fundamentele of essentiële eigenschappen of kenmerken van iets, die bepalen wat het is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bản chất nội tại hoặc phẩm chất không thể thiếu của một vật gì đó, thứ quyết định đặc điểm của nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De essentie van het probleem is dat we niet genoeg middelen hebben."
"Bản chất của vấn đề là chúng ta không có đủ nguồn lực."
"Hij begreep de essentie van haar betoog."
"Anh ấy hiểu được bản chất lập luận của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Essentie là một danh từ giống cái (vrouwelijk) hoặc giống đực (mannelijk), vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'essentie' là 'essenties'. 'Essentie' thường được dùng để chỉ phần quan trọng nhất, cốt lõi của một điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de essentie | De essentie van het probleem is complex. (Bản chất của vấn đề rất phức tạp.) |
| Số nhiều | de essenties | We moeten de essenties van het verhaal begrijpen. (Chúng ta cần hiểu những điều cốt yếu của câu chuyện.) |
| Thể giảm nhẹ | het essenties | Het essentiële van deze discussie is het essentietje. (Điều cốt lõi của cuộc thảo luận này là một chút bản chất.) |
