(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de evolutie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Sinh học, Khoa học xã hội

de evolutie

/eː.voˈly.t͡si/
sự tiến hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de evolutie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geleidelijke ontwikkeling van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phát triển dần dần của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De evolutie van de mens is een fascinerend onderwerp."

    "Sự tiến hóa của loài người là một chủ đề hấp dẫn."

  • "Wetenschappers bestuderen de evolutie van plantensoorten."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài thực vật."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'evolutie' là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều là 'evoluties'. Từ này có nghĩa là sự tiến hóa, sự phát triển dần dần, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc trong các lĩnh vực khác để chỉ sự phát triển theo thời gian.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de evolutie
De evolutie van de mens is een langzaam proces.
(Sự tiến hóa của loài người là một quá trình chậm chạp.)
Số nhiều de evoluties
De evoluties in de technologie gaan snel.
(Những sự tiến hóa trong công nghệ diễn ra nhanh chóng.)
Thể giảm nhẹ het evolutietje
Een evolutietje hier en daar kan al een groot verschil maken.
(Một vài sự tiến hóa nhỏ ở đây và đó có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De evolutie van de mensheid is een langzaam proces."

    "Sự tiến hóa của loài người là một quá trình chậm chạp."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. (Lidwoord 'Het' en bijzin: werkwoord 'heb gekocht' aan het einde)"

    "Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. (Mạo từ 'Het' và mệnh đề phụ: động từ 'heb gekocht' ở cuối)"

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen')"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen')"