de evolutie
Định nghĩa "de evolutie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geleidelijke ontwikkeling van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phát triển dần dần của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De evolutie van de mens is een fascinerend onderwerp."
"Sự tiến hóa của loài người là một chủ đề hấp dẫn."
"Wetenschappers bestuderen de evolutie van plantensoorten."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài thực vật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'evolutie' là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều là 'evoluties'. Từ này có nghĩa là sự tiến hóa, sự phát triển dần dần, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc trong các lĩnh vực khác để chỉ sự phát triển theo thời gian.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de evolutie | De evolutie van de mens is een langzaam proces. (Sự tiến hóa của loài người là một quá trình chậm chạp.) |
| Số nhiều | de evoluties | De evoluties in de technologie gaan snel. (Những sự tiến hóa trong công nghệ diễn ra nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het evolutietje | Een evolutietje hier en daar kan al een groot verschil maken. (Một vài sự tiến hóa nhỏ ở đây và đó có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De evolutie van de mensheid is een langzaam proces."
"Sự tiến hóa của loài người là một quá trình chậm chạp."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. (Lidwoord 'Het' en bijzin: werkwoord 'heb gekocht' aan het einde)"
"Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. (Mạo từ 'Het' và mệnh đề phụ: động từ 'heb gekocht' ở cuối)"
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen')"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen')"
