de ontwikkeling
Định nghĩa "de ontwikkeling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van groeien, verbeteren of zich ontvouwen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình phát triển hoặc cải thiện
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ontwikkeling van de economie is positief."
"Sự phát triển của nền kinh tế là tích cực."
"Er is een snelle ontwikkeling in de technologie."
"Có một sự phát triển nhanh chóng trong công nghệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Ontwikkeling’ là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của ‘ontwikkeling’ là ‘ontwikkelingen’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ontwikkeling | De ontwikkeling van de technologie gaat snel. (Sự phát triển của công nghệ diễn ra nhanh chóng.) |
| Số nhiều | de ontwikkelingen | De ontwikkelingen in de geneeskunde zijn hoopgevend. (Những phát triển trong y học đầy hứa hẹn.) |
| Thể giảm nhẹ | het ontwikkelinkje | Het ontwikkelinkje in de software maakte het programma gebruiksvriendelijker. (Sự phát triển nhỏ trong phần mềm đã làm cho chương trình thân thiện với người dùng hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ontwikkeling van nieuwe technologieën gaat erg snel."
"Sự phát triển của công nghệ mới diễn ra rất nhanh chóng."
-
"Het is belangrijk dat de overheid de ontwikkeling van duurzame energie stimuleert, omdat dit essentieel is voor de toekomst."
"Điều quan trọng là chính phủ thúc đẩy sự phát triển của năng lượng bền vững, vì điều này rất cần thiết cho tương lai."
-
"Ik ga naar het park, omdat het mooi weer is en ik wil even uitrusten."
"Tôi đi đến công viên, vì thời tiết đẹp và tôi muốn nghỉ ngơi một lát."
-
"De ontwikkeling van nieuwe technologieën gaat erg snel."
"Sự phát triển của các công nghệ mới diễn ra rất nhanh."
-
"Ik drink een kopje koffie."
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ."
-
"Wil je een klein beetje suiker in je thee?"
"Bạn có muốn một chút đường vào trà của bạn không?"
