het product
Định nghĩa "het product" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een artikel of stof die is geproduceerd of verfijnd om te verkopen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mặt hàng hoặc chất được sản xuất hoặc tinh chế để bán.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een nieuw product van onze fabriek."
"Đây là một sản phẩm mới của nhà máy chúng tôi."
"De economische groei is het product van investeringen en innovatie."
"Tăng trưởng kinh tế là sản phẩm của đầu tư và đổi mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Product' là danh từ giống trung (neuter), vì vậy luôn dùng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'product' là 'producten'. Lưu ý, 'product' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sản phẩm vật lý cho đến sản phẩm của một quá trình hay hoạt động nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het product | Het product is uitverkocht. (Sản phẩm đã bán hết.) |
| Số nhiều | de producten | De producten staan in de winkel. (Các sản phẩm đang ở trong cửa hàng.) |
| Thể giảm nhẹ | het productje | Dit is een klein productje. (Đây là một sản phẩm nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf lanceert binnenkort een nieuw product op de markt."
"Công ty sẽ sớm tung ra một sản phẩm mới trên thị trường."
-
"Ik heb drie broers en zussen, en ik ben de tweede in de rij."
"Tôi có ba anh chị em, và tôi là người thứ hai trong nhà."
-
"Zij won de eerste prijs, omdat ze honderd punten had gehaald."
"Cô ấy đã giành được giải nhất, vì cô ấy đã đạt được một trăm điểm."
-
"De supermarkt verkoopt een breed scala aan producten."
"Siêu thị bán nhiều loại sản phẩm."
-
"De auto is rood, maar het huis is blauw."
"Chiếc xe hơi màu đỏ, nhưng ngôi nhà màu xanh lam."
-
"Ik weet dat hij het product gisteren heeft gekocht."
"Tôi biết rằng anh ấy đã mua sản phẩm đó ngày hôm qua."
-
"Het nieuwe product van dit bedrijf is zeer innovatief."
"Sản phẩm mới của công ty này rất sáng tạo."
-
"De vraag naar het product is enorm gestegen na de reclamecampagne."
"Nhu cầu về sản phẩm đã tăng lên rất nhiều sau chiến dịch quảng cáo."
-
"We moeten de prijs van het product verlagen om concurrerend te blijven."
"Chúng ta phải giảm giá sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."
