(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fatsoenlijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Nghi thức

de fatsoenlijkheid

[də fɑˈtsoːnəkhɛi̯t]
sự đúng mực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fatsoenlijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of het gedrag dat fatsoenlijk, gepast en beleefd is in een bepaalde situatie; etiquette.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, phù hợp với hoàn cảnh; phép tắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gedroeg zich met de grootste fatsoenlijkheid tijdens het formele diner."

    "Cô ấy cư xử một cách vô cùng đúng mực trong bữa tối trang trọng."

  • "Het respecteren van de lokale gebruiken is een kwestie van fatsoenlijkheid."

    "Tôn trọng các phong tục địa phương là một vấn đề của sự đúng mực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gepastheid(sự thích hợp, sự đúng mực) de etiquette(phép tắc, nghi thức) de beleefdheid(sự lịch thiệp)

Trái nghĩa

de onfatsoenlijkheid(sự vô lễ, sự không đúng mực) het onbehoorlijke gedrag(hành vi không đúng đắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'fatsoenlijkheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc hành xử đúng mực, lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội hoặc hoàn cảnh, tương tự như 'sự đúng mực' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả sự đoan trang, đúng đắn và phép tắc ứng xử.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fatsoenlijkheid
De fatsoenlijkheid gebiedt ons om respectvol met elkaar om te gaan.
(Sự tử tế buộc chúng ta phải đối xử tôn trọng với nhau.)
Số nhiều de fatsoenlijkheden
De fatsoenlijkheden werden in deze gemeenschap hoog in het vaandel gedragen.
(Sự tử tế được đánh giá cao trong cộng đồng này.)
Thể giảm nhẹ het fatsoenlijkheidje
Een klein beetje fatsoenlijkheidje kan al een groot verschil maken.
(Một chút xíu tử tế cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De fatsoenlijkheid gebiedt dat je ouderen met respect behandelt."

    "Sự đúng đắn đòi hỏi bạn phải đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng."

  • "Ik heb drie boeken en mijn zus heeft er zeven. De eerste auto is rood en de tweede is blauw."

    "Tôi có ba quyển sách và em gái tôi có bảy quyển. Chiếc xe đầu tiên màu đỏ và chiếc thứ hai màu xanh."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik maak de deur open."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài. Tôi mở cửa ra."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De maatschappij waardeert de fatsoenlijkheid van haar burgers, omdat het bijdraagt aan een harmonieuze samenleving."

    "Xã hội đánh giá cao sự tử tế của công dân, vì nó góp phần vào một xã hội hài hòa."

  • "Het meisje gaf de oude dame een bloemetje. (bloem -> bloemetje)"

    "Cô gái tặng bà cụ một bông hoa nhỏ. (hoa -> bông hoa nhỏ)"

  • "Ik ruim de kamer morgen op, omdat ik vandaag geen tijd heb. (opruimen)"

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì hôm nay tôi không có thời gian. (dọn dẹp)"