de fatsoenlijkheid
Định nghĩa "de fatsoenlijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of het gedrag dat fatsoenlijk, gepast en beleefd is in een bepaalde situatie; etiquette.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, phù hợp với hoàn cảnh; phép tắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze gedroeg zich met de grootste fatsoenlijkheid tijdens het formele diner."
"Cô ấy cư xử một cách vô cùng đúng mực trong bữa tối trang trọng."
"Het respecteren van de lokale gebruiken is een kwestie van fatsoenlijkheid."
"Tôn trọng các phong tục địa phương là một vấn đề của sự đúng mực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'fatsoenlijkheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc hành xử đúng mực, lịch sự và phù hợp với các quy tắc xã hội hoặc hoàn cảnh, tương tự như 'sự đúng mực' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả sự đoan trang, đúng đắn và phép tắc ứng xử.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de fatsoenlijkheid | De fatsoenlijkheid gebiedt ons om respectvol met elkaar om te gaan. (Sự tử tế buộc chúng ta phải đối xử tôn trọng với nhau.) |
| Số nhiều | de fatsoenlijkheden | De fatsoenlijkheden werden in deze gemeenschap hoog in het vaandel gedragen. (Sự tử tế được đánh giá cao trong cộng đồng này.) |
| Thể giảm nhẹ | het fatsoenlijkheidje | Een klein beetje fatsoenlijkheidje kan al een groot verschil maken. (Một chút xíu tử tế cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De fatsoenlijkheid gebiedt dat je ouderen met respect behandelt."
"Sự đúng đắn đòi hỏi bạn phải đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng."
-
"Ik heb drie boeken en mijn zus heeft er zeven. De eerste auto is rood en de tweede is blauw."
"Tôi có ba quyển sách và em gái tôi có bảy quyển. Chiếc xe đầu tiên màu đỏ và chiếc thứ hai màu xanh."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik maak de deur open."
"Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài. Tôi mở cửa ra."
-
"De maatschappij waardeert de fatsoenlijkheid van haar burgers, omdat het bijdraagt aan een harmonieuze samenleving."
"Xã hội đánh giá cao sự tử tế của công dân, vì nó góp phần vào một xã hội hài hòa."
-
"Het meisje gaf de oude dame een bloemetje. (bloem -> bloemetje)"
"Cô gái tặng bà cụ một bông hoa nhỏ. (hoa -> bông hoa nhỏ)"
-
"Ik ruim de kamer morgen op, omdat ik vandaag geen tijd heb. (opruimen)"
"Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì hôm nay tôi không có thời gian. (dọn dẹp)"
