(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beleefdheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

de beleefdheid

/bəˈleːtfɑu̯t/ (luister)
sự lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beleefdheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het beleefd zijn; het tonen van respect en consideratie voor anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lịch sự; hành vi lịch thiệp, tôn trọng và quan tâm đến người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn beleefdheid was opvallend, hij deed de deur open voor iedereen."

    "Sự lịch sự của anh ấy thật đáng chú ý, anh ấy mở cửa cho mọi người."

  • "In sommige culturen wordt veel waarde gehecht aan beleefdheid."

    "Ở một số nền văn hóa, người ta coi trọng sự lịch sự."

  • "Hij toonde geen enkele beleefdheid toen hij binnenkwam."

    "Anh ta không hề tỏ ra lịch sự khi bước vào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với 'beleefdheid' vì đây là một danh từ trừu tượng (abstract noun). Số nhiều của 'beleefdheid' là 'beleefdheden', dùng để chỉ những hành động lịch sự cụ thể. 'Beleefdheid' nhấn mạnh vào thái độ, cách cư xử tôn trọng người khác, tương tự như 'sự lịch sự' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beleefdheid
Haar beleefdheid viel direct op.
(Sự lịch sự của cô ấy gây ấn tượng ngay lập tức.)
Số nhiều de beleefdheden
De kinderen leerden de basisbeleefdheden.
(Những đứa trẻ đã học được những phép lịch sự cơ bản.)
Thể giảm nhẹ het beleefdheidje
Een klein beleefdheidje kan veel betekenen.
(Một chút lịch sự nhỏ có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het is belangrijk om de beleefdheid te tonen, vooral in formele situaties."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng."

  • "Hij won de eerste prijs, en zij werd tweede. Drie vrienden deelden de derde prijs."

    "Anh ấy đã giành giải nhất, và cô ấy đã về nhì. Ba người bạn đã chia nhau giải ba."

  • "Ik weet dat hij opbelt zodra hij klaar is met werken. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, V2 regel in de hoofdzin)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện ngay khi anh ấy làm xong việc. (Động từ tách: opbellen, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"