(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onrust
B1
zelfstandig naamwoord B1 Hành vi, Xã hội

de onrust

/ɔnˈrʏst/
gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onrust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie van verstoring, chaos of gebrek aan vrede.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De staking veroorzaakte veel onrust in de stad."

    "Cuộc đình công đã gây ra rất nhiều sự náo động trong thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de beroering(sự xáo trộn, sự khuấy động) de wanorde(sự hỗn loạn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Onrust là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onrust' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onrust
De onrust in de stad nam toe na de aankondiging.
(Sự bất ổn trong thành phố gia tăng sau thông báo.)
Số nhiều de onrusten
De recente onrusten hebben de economie van het land ernstig geschaad.
(Những bất ổn gần đây đã gây tổn hại nghiêm trọng đến nền kinh tế của đất nước.)
Thể giảm nhẹ het onrustje
Er was een klein onrustje in de zaal, maar het was snel voorbij.
(Có một chút xáo trộn nhỏ trong phòng, nhưng nó đã nhanh chóng qua đi.)