(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gentleman
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Đạo đức

de gentleman

/dɛn ˈɣɛntəlˌmɑn/
phong thái quý ông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gentleman" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschappen van een heer; beleefd, hoffelijk en achtenswaardig gedrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phẩm chất của một quý ông; hành vi lịch sự, nhã nhặn và đáng kính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedraagt zich altijd als een ware gentleman."

    "Anh ấy luôn cư xử như một quý ông thực thụ."

  • "Zijn respectvolle houding toonde zijn gentleman."

    "Thái độ tôn trọng của anh ấy thể hiện sự quý ông của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de heer(quý ông, ngài) de fatsoenlijke man(người đàn ông đoan trang)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'gentlemen'. Từ này dùng để chỉ phẩm chất, hành vi của một người đàn ông lịch lãm, đáng kính, giống như 'quý ông' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gentleman
De gentleman opende de deur voor haar.
(Người đàn ông lịch lãm mở cửa cho cô ấy.)
Số nhiều de gentlemen
De gentlemen droegen allemaal een smoking.
(Những quý ông đều mặc lễ phục.)
Thể giảm nhẹ het gentlemannetje
Hij gedroeg zich als een klein gentlemannetje.
(Anh ta cư xử như một quý ông nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De gentleman opende de deur voor de dame, een teken van respect en hoffelijkheid."

    "Người đàn ông lịch lãm mở cửa cho quý cô, một dấu hiệu của sự tôn trọng và lịch thiệp."

  • "Het is belangrijk om te onthouden welk lidwoord bij een woord hoort, omdat 'de man' iets anders is dan 'het mannetje'."

    "Điều quan trọng là phải nhớ mạo từ nào đi kèm với một từ, bởi vì 'de man' khác với 'het mannetje'."

  • "Omdat hij te laat was, belde hij zijn baas op om hem in te lichten. (Scheidbaar werkwoord 'opbellen' met bijzin)"

    "Vì anh ấy trễ, anh ấy gọi điện cho sếp của mình để thông báo cho ông ấy. (Động từ tách 'opbellen' với câu phụ)"