(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schurk
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Đạo đức

de schurk

/dər ˈsxʏr(ə)k/
tên vô lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schurk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een oneerlijk of immoreel persoon; een schurk, pennevant, boef.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người không trung thực hoặc vô đạo đức; kẻ vô lại, lưu manh, bất lương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schurk probeerde het geld te stelen uit de kluis."

    "Kẻ vô lại đã cố gắng lấy trộm tiền từ két sắt."

  • "Hij werd gezien als een schurk die zijn eigen volk verraadde."

    "Anh ta bị coi là một kẻ lưu manh đã phản bội chính dân tộc mình."

  • "In het sprookje versloeg de held de boosaardige schurk."

    "Trong câu chuyện cổ tích, người hùng đã đánh bại kẻ ác độc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de pennevant(kẻ lưu manh, kẻ vô lại) de boef(kẻ gian, kẻ quỷ quyệt) de oplichter(kẻ lừa đảo) de schurk(kẻ ác, kẻ phản diện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'de schurk' là 'de schurken'. Thuật ngữ này có sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ người làm việc xấu, người độc ác hoặc kẻ phản bội.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schurk
De schurk probeerde de bank te beroven.
(Tên côn đồ đã cố gắng cướp ngân hàng.)
Số nhiều de schurken
De schurken werden gearresteerd door de politie.
(Những tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Thể giảm nhẹ het schurkje
Het kleine kind speelde de rol van een schurkje in het toneelstuk.
(Đứa trẻ nhỏ đóng vai một tên côn đồ nhỏ trong vở kịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De film laat zien hoe de schurk de stad probeert te vernietigen."

    "Bộ phim cho thấy kẻ ác cố gắng phá hủy thành phố như thế nào."

  • "Ik heb twee boeken gekocht en zij heeft één boek gekocht. We hebben samen dus drie boeken."

    "Tôi đã mua hai cuốn sách và cô ấy đã mua một cuốn. Vì vậy, chúng ta có tổng cộng ba cuốn sách."

  • "Zij is de eerste persoon die zich heeft aangemeld voor de cursus."

    "Cô ấy là người đầu tiên đăng ký khóa học."

Số nhiều của danh từ
  • "De film draait om een dappere held die vecht tegen de schurk."

    "Bộ phim xoay quanh một người hùng dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ ác."

  • "De politie heeft de schurken gearresteerd die de bank hadden beroofd."

    "Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ ác đã cướp ngân hàng."

  • "Het meisje verzamelt de postzegels. De postzegels zijn erg oud."

    "Cô gái sưu tầm tem. Những con tem này rất cũ."