(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gewoonheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de gewoonheid

/ɣəˈʋoːn.ɦɛit/
tính thông thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gewoonheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of toestand van gewoon te zijn; het algemene; de normaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái thông thường; sự phổ biến; sự bình thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was voor hem een gewoonheid om elke ochtend vroeg op te staan."

    "Việc thức dậy sớm mỗi sáng đã là một thói quen thông thường đối với anh ấy."

  • "Deze gebruiken zijn een gewoonheid geworden in onze cultuur."

    "Những phong tục này đã trở thành một điều thông thường trong văn hóa của chúng ta."

  • "De gewoonheid van het leven in de stad trekt veel mensen aan."

    "Sự thông thường của cuộc sống ở thành phố thu hút nhiều người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều của 'gewoonheid' là 'gewoonheden'. Từ này thường dùng để chỉ thói quen, tập tục hoặc tình trạng bình thường, phổ biến trong xã hội hoặc trong cuộc sống cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gewoonheid
De gewoonheid om vroeg op te staan, is goed voor je gezondheid.
(Thói quen thức dậy sớm rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
Số nhiều de gewoonheden
We moeten onze slechte gewoonheden afleren.
(Chúng ta cần phải bỏ những thói quen xấu của mình.)
Thể giảm nhẹ het gewoonteje
Een klein gewoonteje kan soms al een groot verschil maken.
(Một thói quen nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is de gewoonheid hier om elke dag om 8 uur te beginnen met werken."

    "Ở đây có thói quen bắt đầu làm việc lúc 8 giờ mỗi ngày."

  • "Hij heeft de gewoonheid om altijd te laat te komen, wat erg irritant is."

    "Anh ấy có thói quen luôn đến muộn, điều này rất khó chịu."

  • "Door de gewoonheid van dagelijkse wandelingen voelde ze zich veel fitter."

    "Nhờ thói quen đi bộ hàng ngày, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều."