het ongebruikelijke
Định nghĩa "het ongebruikelijke" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat afwijkt van wat als standaard, normaal of verwacht wordt beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó khác biệt, bất thường, hoặc không phù hợp so với những gì được coi là tiêu chuẩn, thông thường hoặc dự kiến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het ongebruikelijke van de situatie trok meteen de aandacht."
"Sự bất thường của tình huống ngay lập tức thu hút sự chú ý."
"We moeten leren omgaan met het ongebruikelijke."
"Chúng ta phải học cách đối phó với những điều bất thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với 'ongewone' (bất thường). Từ này có thể được dùng như một tính từ (het ongebruikelijke geval - trường hợp bất thường) hoặc như một danh từ hóa như trong trường hợp này. Số nhiều của 'het ongebruikelijke' không phổ biến và thường được thay thế bằng 'de ongebruikelijke dingen' (những điều bất thường) hoặc 'de uitzonderingen' (những ngoại lệ).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het ongebruikelijke | Het ongebruikelijke aan deze situatie is dat niemand het verwachtte. (Điều bất thường ở tình huống này là không ai lường trước được.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Omdat 'het ongebruikelijke' een abstract begrip is, heeft het geen meervoud. (Vì 'het ongebruikelijke' là một khái niệm trừu tượng nên nó không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het ongebruikelijketje | Een klein ongebruikelijketje in de procedure kan grote gevolgen hebben. (Một sự bất thường nhỏ trong quy trình có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het ongebruikelijke aan deze situatie is dat niemand de verantwoordelijkheid wil nemen."
"Điều bất thường trong tình huống này là không ai muốn chịu trách nhiệm."
-
"De kunstenaar staat bekend om het ongebruikelijke in zijn werk, waardoor hij altijd verrassende creaties maakt."
"Nghệ sĩ được biết đến với sự khác thường trong tác phẩm của mình, nhờ đó anh luôn tạo ra những sáng tạo bất ngờ."
-
"Het ongebruikelijke gedrag van de kat verbaasde ons, want ze zat ineens op het dak."
"Hành vi bất thường của con mèo khiến chúng tôi ngạc nhiên, vì nó đột nhiên ngồi trên mái nhà."
