(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het ongebruikelijke
B2
zelfstandig naamwoord B2 Khoa học, Thống kê, Y học, Công nghệ

het ongebruikelijke

/ət ˈɔnxəˌvyːkəlɪkə/
điều bất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het ongebruikelijke" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat afwijkt van wat als standaard, normaal of verwacht wordt beschouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó khác biệt, bất thường, hoặc không phù hợp so với những gì được coi là tiêu chuẩn, thông thường hoặc dự kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het ongebruikelijke van de situatie trok meteen de aandacht."

    "Sự bất thường của tình huống ngay lập tức thu hút sự chú ý."

  • "We moeten leren omgaan met het ongebruikelijke."

    "Chúng ta phải học cách đối phó với những điều bất thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het gebruikelijke(sự thông thường, cái quen thuộc) het normale(cái bình thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'ongewone' (bất thường). Từ này có thể được dùng như một tính từ (het ongebruikelijke geval - trường hợp bất thường) hoặc như một danh từ hóa như trong trường hợp này. Số nhiều của 'het ongebruikelijke' không phổ biến và thường được thay thế bằng 'de ongebruikelijke dingen' (những điều bất thường) hoặc 'de uitzonderingen' (những ngoại lệ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het ongebruikelijke
Het ongebruikelijke aan deze situatie is dat niemand het verwachtte.
(Điều bất thường ở tình huống này là không ai lường trước được.)
Số nhiều geen meervoud
Omdat 'het ongebruikelijke' een abstract begrip is, heeft het geen meervoud.
(Vì 'het ongebruikelijke' là một khái niệm trừu tượng nên nó không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het ongebruikelijketje
Een klein ongebruikelijketje in de procedure kan grote gevolgen hebben.
(Một sự bất thường nhỏ trong quy trình có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het ongebruikelijke aan deze situatie is dat niemand de verantwoordelijkheid wil nemen."

    "Điều bất thường trong tình huống này là không ai muốn chịu trách nhiệm."

  • "De kunstenaar staat bekend om het ongebruikelijke in zijn werk, waardoor hij altijd verrassende creaties maakt."

    "Nghệ sĩ được biết đến với sự khác thường trong tác phẩm của mình, nhờ đó anh luôn tạo ra những sáng tạo bất ngờ."

  • "Het ongebruikelijke gedrag van de kat verbaasde ons, want ze zat ineens op het dak."

    "Hành vi bất thường của con mèo khiến chúng tôi ngạc nhiên, vì nó đột nhiên ngồi trên mái nhà."