de gezelligheid
Định nghĩa "de gezelligheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De prettige, aangename sfeer die ontstaat door de omgang met mensen, de inrichting van een ruimte of de gezellige drukte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hòa đồng, khả năng dễ dàng hòa nhập và thích giao tiếp với người khác; trạng thái thân thiện và thích bầu bạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gastvrouw zorgde voor veel gezelligheid in huis."
"Chủ nhà đã tạo ra bầu không khí ấm cúng, thân thiện trong nhà."
"Gezelligheid is belangrijk in Nederland."
"Sự thân thiện, ấm cúng là điều quan trọng ở Hà Lan."
"We missen de gezelligheid van onze vrienden."
"Chúng tôi nhớ bầu không khí vui vẻ, thân mật khi ở cùng bạn bè."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'gezelligheid' là 'gezelligheden', nhưng thường ít dùng, người ta hay nói 'de gezelligheid' chung chung hơn.
'Gezelligheid' là một khái niệm rất đặc trưng của Hà Lan, khó có thể dịch sát nghĩa sang tiếng Việt chỉ bằng một từ. Nó bao hàm sự ấm cúng, thân thiện, thoải mái, vui vẻ khi ở cùng người khác hoặc trong một không gian nhất định.
Nó khác với 'vriendschap' (tình bạn) ở chỗ 'gezelligheid' có thể chỉ là cảm giác dễ chịu khi ở cùng ai đó trong một khoảnh khắc, không nhất thiết phải là một mối quan hệ sâu sắc. Nó cũng khác với 'sociale vaardigheid' (kỹ năng xã hội) ở chỗ 'gezelligheid' là kết quả hoặc trạng thái, còn kỹ năng xã hội là phương tiện để đạt được điều đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gezelligheid | De gezelligheid tijdens de feestdagen is altijd bijzonder. (Sự ấm cúng trong những ngày lễ luôn đặc biệt.) |
| Số nhiều | gezelligheden | We hebben veel gezelligheden gepland voor de komende winter. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho nhiều buổi gặp mặt ấm cúng vào mùa đông tới.) |
| Thể giảm nhẹ | het gezelligheidje | Een klein gezelligheidje met vrienden kan wonderen doen. (Một khoảnh khắc ấm cúng nhỏ với bạn bè có thể tạo ra điều kỳ diệu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gezelligheid in het café was enorm; iedereen lachte en praatte met elkaar."
"Sự ấm cúng trong quán cà phê thật tuyệt vời; mọi người đều cười và nói chuyện với nhau."
-
"Het getal zeven is mijn geluksgetal, maar ik ben op de twintigste van de maand geboren."
"Số bảy là số may mắn của tôi, nhưng tôi sinh ngày hai mươi của tháng."
-
"Omdat het zo gezellig was, ruimde hij pas om middernacht op."
"Vì trời rất ấm cúng, anh ấy chỉ dọn dẹp vào nửa đêm."
-
"De gezelligheid van de kerstmarkt is onbeschrijfelijk. (De kerstmarkt heeft een onbeschrijfelijke gezelligheid.)"
"Sự ấm cúng của chợ Giáng Sinh là không thể diễn tả được. (Chợ Giáng Sinh có một sự ấm cúng không thể diễn tả được.)"
-
"Het kind heeft twee ballonnen. (Enkelvoud: de ballon)"
"Đứa trẻ có hai quả bóng bay. (Số ít: quả bóng bay)"
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat ik het belangrijk vind dat alles netjes is. (Scheidbaar werkwoord: opruimen -> ruim...op; Bijzin: omdat...is)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi, bởi vì tôi thấy quan trọng rằng mọi thứ phải gọn gàng. (Động từ tách: opruimen -> ruim...op; Câu phụ: bởi vì...là)"
