de afstandelijkheid
Định nghĩa "de afstandelijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van afstandelijk, koeltjes, of teruggetrokken zijn in gevoel of belangstelling; onverschilligheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái xa cách, hờ hững, hoặc thu mình trong cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự thờ ơ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn afstandelijkheid maakte het moeilijk om een echte band met hem op te bouwen."
"Sự xa cách của anh ấy khiến việc xây dựng một mối quan hệ thực sự với anh ấy trở nên khó khăn."
"Ze reageerde met een zekere afstandelijkheid op het nieuws."
"Cô ấy đã phản ứng với một thái độ xa cách nhất định trước tin tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'afstandelijkheid' là 'afstandelijkheden'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc thái độ xa cách, không gắn bó về mặt tình cảm hoặc quan tâm. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả con người và các mối quan hệ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afstandelijkheid | De afstandelijkheid van de manager maakte het moeilijk om met hem te praten. (Sự xa cách của người quản lý khiến việc nói chuyện với anh ấy trở nên khó khăn.) |
| Số nhiều | de afstandelijkheden | Er waren verschillende afstandelijkheden tussen de teamleden. (Có nhiều sự xa cách khác nhau giữa các thành viên trong nhóm.) |
| Thể giảm nhẹ | het afstandelijkheidje | Een klein afstandelijkheidje kan soms nodig zijn om professioneel te blijven. (Một chút xa cách đôi khi có thể cần thiết để giữ thái độ chuyên nghiệp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De afstandelijkheid van de manager maakte het moeilijk voor de medewerkers om zich op hun gemak te voelen."
"Sự xa cách của người quản lý khiến các nhân viên khó cảm thấy thoải mái."
-
"Hij heeft tien boeken gelezen en zij heeft het vijfde boek gekocht."
"Anh ấy đã đọc mười cuốn sách và cô ấy đã mua cuốn sách thứ năm."
-
"Omdat het regent, gaan wij niet naar het strand toe."
"Bởi vì trời mưa, chúng tôi sẽ không đi ra bãi biển."
-
"De afstandelijkheid van de manager maakte het moeilijk voor de werknemers om zich op hun gemak te voelen."
"Sự xa cách của người quản lý khiến nhân viên khó cảm thấy thoải mái."
-
"Het is duidelijk dat de afstandelijkheid tussen de twee landen een negatieve invloed heeft op de economische samenwerking, omdat de handel significant is afgenomen."
"Rõ ràng là sự xa cách giữa hai quốc gia có ảnh hưởng tiêu cực đến hợp tác kinh tế, vì thương mại đã giảm đáng kể."
-
"Zij heeft de neiging tot afstandelijkheid in haar relaties, wat het voor haar moeilijk maakt om diepe verbindingen op te bouwen. Daarom maakt ze zich vaak zorgen."
"Cô ấy có xu hướng xa cách trong các mối quan hệ của mình, điều này khiến cô ấy khó xây dựng những kết nối sâu sắc. Vì vậy, cô ấy thường lo lắng."
-
"De afstandelijkheid van de manager maakte het moeilijk om een goede band met hem op te bouwen. (Woordenschat: afstandelijkheid)"
"Sự xa cách của người quản lý khiến việc xây dựng mối quan hệ tốt với anh ấy trở nên khó khăn. (Từ vựng: afstandelijkheid)"
-
"Het huis heeft ramen. De ramen zijn groot. (Grammatica: Meervoudsvorming)"
"Ngôi nhà có những cái cửa sổ. Những cái cửa sổ thì lớn. (Ngữ pháp: Thành lập số nhiều)"
-
"Ik weet dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin: werkwoord aan het einde)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ: động từ ở cuối câu)"
