(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de goedhartigheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tính cách và mối quan hệ xã hội

de goedhartigheid

'xutɦɑrtəxɛit
bản chất tốt bụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de goedhartigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om vriendelijk, genereus en behulpzaam te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính tốt bụng, hòa nhã và kiên nhẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar goedhartigheid is bewonderenswaardig."

    "Sự tốt bụng của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de wreedheid(Sự tàn ác) de onbarmhartigheid(Sự không khoan dung)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De goedhartigheid' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de goedhartigheid' là 'de goedhartigheden'. Bạn có thể coi nó như một phẩm chất hoặc đức tính của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de goedhartigheid
Haar goedhartigheid is onbegrensd.
(Lòng tốt của cô ấy là vô bờ bến.)
Số nhiều de goedhartigheden
De goedhartigheden van de vrijwilligers werden zeer gewaardeerd.
(Những hành động tốt bụng của các tình nguyện viên đã được đánh giá cao.)
Thể giảm nhẹ het goedhartigheidje
Met een goedhartigheidje hielp ze de oude vrouw over straat.
(Với một chút lòng tốt, cô ấy đã giúp bà lão qua đường.)