(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vriendelijkheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học

de vriendelijkheid

/ˈvrindələkɦeit/
đối xử tử tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vriendelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit van vriendelijk zijn; de neiging om vriendelijk en attent tegen anderen te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đối xử tử tế và chu đáo đối với ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar vriendelijkheid werd door iedereen gewaardeerd."

    "Sự tử tế của cô ấy được mọi người đánh giá cao."

  • "De vriendelijkheid van de mensen hier is opvallend."

    "Sự tử tế của mọi người ở đây thật đáng chú ý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vriendelijkheid là một danh từ trừu tượng, vì vậy nó thường đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của vriendelijkheid không phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vriendelijkheid
De vriendelijkheid van de gastvrouw maakte het verblijf erg aangenaam.
(Sự thân thiện của bà chủ nhà đã làm cho kỳ nghỉ trở nên rất dễ chịu.)
Số nhiều de vriendelijkheden
De kleine vriendelijkheden die hij toonde, werden zeer gewaardeerd.
(Những sự tử tế nhỏ nhặt mà anh ấy thể hiện đã được đánh giá rất cao.)
Thể giảm nhẹ het vriendelijkheidje
Een klein vriendelijkheidje kan iemands dag opfleuren.
(Một chút thân thiện có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vriendelijkheid van de buurvrouw maakte een diepe indruk op mij."

    "Sự tử tế của người hàng xóm đã gây ấn tượng sâu sắc với tôi."

  • "Het meisje gaf mij een bloemetje (bloem + -tje)."

    "Cô bé đưa cho tôi một bông hoa nhỏ (hoa + -tje)."

  • "Ik bel je morgen op. (opbellen - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (gọi điện - động từ tách)"