(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de halsstarrigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Hành vi học

de halsstarrigheid

ˈɦɑls.stɑ.rɪx.ˌɦɛit
sự ngoan cố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de halsstarrigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de eigenschap halsstarrig te zijn; het vasthouden aan een eigen mening of wil, ongeacht de argumenten van anderen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn halsstarrigheid leidde tot veel conflicten met zijn collega's."

    "Sự ngoan cố của anh ấy dẫn đến nhiều xung đột với đồng nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de koppigheid(sự bướng bỉnh) de eigenzinnigheid(sự ương ngạnh)

Trái nghĩa

de meegaandheid(sự dễ bảo) de flexibiliteit(sự linh hoạt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De halsstarrigheid' là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de halsstarrigheid
De halsstarrigheid van het kind maakte de situatie moeilijk.
(Sự bướng bỉnh của đứa trẻ khiến tình hình trở nên khó khăn.)
Số nhiều de halsstarrigheden
De halsstarrigheden van de onderhandelaars bemoeilijkten de overeenkomst.
(Sự bướng bỉnh của các nhà đàm phán đã cản trở thỏa thuận.)
Thể giảm nhẹ het halsstarrigheidje
Een klein halsstarrigheidje kan soms schattig zijn.
(Một chút bướng bỉnh đôi khi có thể rất đáng yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De halsstarrigheid van de directeur leidde tot veel conflicten binnen het bedrijf. (Từ vựng)"

    "Sự ương bướng của giám đốc đã dẫn đến nhiều xung đột trong công ty."

  • "Het kleine huisje (verkleinwoord van 'huis') staat aan de rand van het bos. (Ngữ pháp)"

    "Ngôi nhà nhỏ (dạng giảm nhẹ của 'huis') nằm ở rìa rừng."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op. (Scheidbare werkwoorden, 'opruimen' - dọn dẹp)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."