de handel
Định nghĩa "de handel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Activiteit van het kopen en verkopen van goederen en diensten, vooral op grote schaal; commercie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là trên quy mô lớn; thương mại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De handel in tweedehands auto's is toegenomen."
"Hoạt động mua bán ô tô đã qua sử dụng đã tăng lên."
"Internationale handel is belangrijk voor de wereldeconomie."
"Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu."
"Zij drijft handel in specerijen."
"Cô ấy kinh doanh (buôn bán) các loại gia vị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'handel' là 'handel'. 'Handel' có nghĩa là hoạt động mua bán, kinh doanh, giao dịch. Nó tương tự như 'commercie' nhưng 'handel' thường nhấn mạnh vào hoạt động mua bán cụ thể hơn, trong khi 'commercie' có thể bao quát hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de handel | De handel tussen Nederland en Duitsland is belangrijk. (Thương mại giữa Hà Lan và Đức rất quan trọng.) |
| Số nhiều | de handelen | De handelen op de beurs waren riskant. (Các giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán rất rủi ro.) |
| Thể giảm nhẹ | het handeltje | Hij begon een klein handeltje in tweedehands boeken. (Anh ấy bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ buôn bán sách cũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De handel tussen Nederland en Duitsland is erg belangrijk voor beide economieën."
"Thương mại giữa Hà Lan và Đức rất quan trọng đối với cả hai nền kinh tế."
-
"Het bedrijf heeft de handel in tweedehands auto's opgezet."
"Công ty đã thành lập hoạt động kinh doanh buôn bán ô tô cũ."
-
"Omdat de handel met China toeneemt, moeten we onze strategie aanpassen."
"Vì thương mại với Trung Quốc tăng lên, chúng ta cần phải điều chỉnh chiến lược của mình."
