(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de handel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de handel

[də ˈɦɑndəl]
thương mại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de handel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Activiteit van het kopen en verkopen van goederen en diensten, vooral op grote schaal; commercie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt là trên quy mô lớn; thương mại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De handel in tweedehands auto's is toegenomen."

    "Hoạt động mua bán ô tô đã qua sử dụng đã tăng lên."

  • "Internationale handel is belangrijk voor de wereldeconomie."

    "Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu."

  • "Zij drijft handel in specerijen."

    "Cô ấy kinh doanh (buôn bán) các loại gia vị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de commercie(thương mại, thương vụ) de handel en wandel(cuộc sống, hoạt động, giao dịch (thường mang nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'handel' là 'handel'. 'Handel' có nghĩa là hoạt động mua bán, kinh doanh, giao dịch. Nó tương tự như 'commercie' nhưng 'handel' thường nhấn mạnh vào hoạt động mua bán cụ thể hơn, trong khi 'commercie' có thể bao quát hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de handel
De handel tussen Nederland en Duitsland is belangrijk.
(Thương mại giữa Hà Lan và Đức rất quan trọng.)
Số nhiều de handelen
De handelen op de beurs waren riskant.
(Các giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán rất rủi ro.)
Thể giảm nhẹ het handeltje
Hij begon een klein handeltje in tweedehands boeken.
(Anh ấy bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ buôn bán sách cũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De handel tussen Nederland en Duitsland is erg belangrijk voor beide economieën."

    "Thương mại giữa Hà Lan và Đức rất quan trọng đối với cả hai nền kinh tế."

  • "Het bedrijf heeft de handel in tweedehands auto's opgezet."

    "Công ty đã thành lập hoạt động kinh doanh buôn bán ô tô cũ."

  • "Omdat de handel met China toeneemt, moeten we onze strategie aanpassen."

    "Vì thương mại với Trung Quốc tăng lên, chúng ta cần phải điều chỉnh chiến lược của mình."