de heerschappij
Định nghĩa "de heerschappij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De macht om te regeren; de regering of organisatie die de macht heeft over een land of regio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền lực cai trị, quyền lực thống trị; chính quyền hoặc tổ chức có quyền kiểm soát một quốc gia hoặc khu vực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De heerschappij van de koning was rechtvaardig en welvarend."
"Quyền lực cai trị của nhà vua rất công bằng và thịnh vượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Heerschappij là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của heerschappij là heerschappijen.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de heerschappij | De heerschappij van de koning was rechtvaardig. (Sự thống trị của nhà vua rất công bằng.) |
| Số nhiều | de heerschappijen | De verschillende heerschappijen voerden vaak oorlog. (Các chế độ thống trị khác nhau thường xuyên gây chiến.) |
| Thể giảm nhẹ | het heerschappijtje | Het heerschappijtje over de zandbak was van korte duur. (Sự thống trị nhỏ bé trên hộp cát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De val van het Romeinse Rijk betekende het einde van de Romeinse heerschappij over grote delen van Europa."
"Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đánh dấu sự kết thúc của sự thống trị La Mã trên phần lớn châu Âu."
-
"Tijdens de heerschappij van koning Willem-Alexander zijn er veel veranderingen in Nederland geweest."
"Trong thời gian trị vì của Vua Willem-Alexander, đã có nhiều thay đổi ở Hà Lan."
-
"Het verzet tegen de heerschappij van het regime groeide snel onder de bevolking."
"Sự phản kháng chống lại sự cai trị của chế độ đã nhanh chóng gia tăng trong dân chúng."
-
"De heerschappij van de koning over het land was rechtvaardig."
"Sự cai trị của nhà vua đối với đất nước là công bằng."
-
"Het is duidelijk dat de heerschappij van de dictator tot veel leed heeft geleid, omdat hij alle macht naar zich toe trok."
"Rõ ràng là sự cai trị của nhà độc tài đã dẫn đến nhiều đau khổ, bởi vì ông ta đã tước đoạt mọi quyền lực."
-
"De nieuwe regering zal proberen de heerschappij over de economie te verbeteren, zodat de burgers een beter leven kunnen leiden."
"Chính phủ mới sẽ cố gắng cải thiện quyền kiểm soát đối với nền kinh tế, để người dân có thể có một cuộc sống tốt đẹp hơn."
