de lucht
Định nghĩa "de lucht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De ruimte boven de aarde, waarin wolken, vogels, vliegtuigen en de zon, de maan en de sterren zichtbaar zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bầu khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lucht is blauw."
"Bầu trời màu xanh."
"Er zitten vogels in de lucht."
"Có những con chim trong không trung."
"Het wordt donker aan de lucht."
"Trời đang tối dần."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De lucht' là danh từ giống đực, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'lucht' là 'luchten', nhưng trong ngữ cảnh này, 'de lucht' thường được dùng ở số ít để chỉ bầu trời nói chung. Trong tiếng Việt, 'Trời đang tối' là một câu mô tả trạng thái bầu trời, không phải là một danh từ cụ thể để dịch trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả 'bầu trời' như một khái niệm, 'de lucht' là từ phù hợp nhất. Lưu ý sự khác biệt về cách dùng: tiếng Việt thường dùng 'trời' một cách linh hoạt, còn tiếng Hà Lan cần mạo từ rõ ràng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de lucht | De lucht is blauw vandaag. (Hôm nay bầu trời có màu xanh.) |
| Số nhiều | de luchten | De luchten boven de oceaan zijn vaak onvoorspelbaar. (Bầu trời trên đại dương thường khó đoán.) |
| Thể giảm nhẹ | het luchtje | Er hing een vreemd luchtje in de kamer. (Có một mùi lạ trong phòng.) |
