(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lucht
A1
zelfstandig naamwoord A1 Khí tượng học/Thời tiết

de lucht

/lœy̯x/
Trời đang tối
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lucht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De ruimte boven de aarde, waarin wolken, vogels, vliegtuigen en de zon, de maan en de sterren zichtbaar zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bầu khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lucht is blauw."

    "Bầu trời màu xanh."

  • "Er zitten vogels in de lucht."

    "Có những con chim trong không trung."

  • "Het wordt donker aan de lucht."

    "Trời đang tối dần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De lucht' là danh từ giống đực, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'lucht' là 'luchten', nhưng trong ngữ cảnh này, 'de lucht' thường được dùng ở số ít để chỉ bầu trời nói chung. Trong tiếng Việt, 'Trời đang tối' là một câu mô tả trạng thái bầu trời, không phải là một danh từ cụ thể để dịch trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả 'bầu trời' như một khái niệm, 'de lucht' là từ phù hợp nhất. Lưu ý sự khác biệt về cách dùng: tiếng Việt thường dùng 'trời' một cách linh hoạt, còn tiếng Hà Lan cần mạo từ rõ ràng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lucht
De lucht is blauw vandaag.
(Hôm nay bầu trời có màu xanh.)
Số nhiều de luchten
De luchten boven de oceaan zijn vaak onvoorspelbaar.
(Bầu trời trên đại dương thường khó đoán.)
Thể giảm nhẹ het luchtje
Er hing een vreemd luchtje in de kamer.
(Có một mùi lạ trong phòng.)