de heropleving
/ˌɦeːrˈɔplɛvɪŋ/
sự hâm nóng
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de heropleving" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opnieuw tot leven brengen of nieuw leven inblazen van iets, zoals een emotie, relatie of interesse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm sống lại hoặc làm mới một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, mối quan hệ hoặc sự quan tâm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De heropleving van zijn liefde voor muziek gaf hem nieuwe energie."
"Sự hâm nóng tình yêu âm nhạc đã cho anh ấy một nguồn năng lượng mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ giống 'de'. Số nhiều: heroplevingen.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de heropleving | De heropleving van de economie is bemoedigend. (Sự phục hồi của nền kinh tế là đáng khích lệ.) |
| Số nhiều | de heroplevingen | De heroplevingen van de kunstbeweging waren onverwacht. (Sự phục hồi của phong trào nghệ thuật là không ngờ.) |
| Thể giảm nhẹ | het heroplevingetje | Na de crisis was er een klein heroplevingetje in de verkoop. (Sau cuộc khủng hoảng, có một sự phục hồi nhỏ trong doanh số.) |
