(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hervatting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de hervatting

/ɦɛrˈvɑ.tɪŋ/
sự tái tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hervatting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opnieuw beginnen of voortzetten van iets na een onderbreking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hervatting van de onderhandelingen werd uitgesteld."

    "Sự tái tục các cuộc đàm phán đã bị hoãn lại."

  • "Na de vakantie is er een hervatting van het normale werk."

    "Sau kỳ nghỉ, công việc bình thường được tái tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái. Cách dùng mạo từ 'de/het' cần được học thuộc lòng vì không có quy tắc chung. Số nhiều của 'de hervatting' là 'de hervattingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hervatting
De hervatting van de onderhandelingen is gepland voor volgende week.
(Việc nối lại các cuộc đàm phán được lên kế hoạch vào tuần tới.)
Số nhiều de hervattingen
De hervattingen na de vakantie verliepen soepel.
(Việc trở lại làm việc sau kỳ nghỉ diễn ra suôn sẻ.)
Thể giảm nhẹ het hervattingetje
Na een kort hervattingetje ging het werk weer verder.
(Sau một sự tiếp tục ngắn ngủi, công việc lại tiếp tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De hervatting van de onderhandelingen is gepland voor volgende week."

    "Việc tiếp tục các cuộc đàm phán được lên kế hoạch vào tuần tới."

  • "Na een lange pauze, kondigde de directeur de hervatting van het project aan."

    "Sau một thời gian dài gián đoạn, giám đốc thông báo việc tiếp tục dự án."

  • "Het bedrijf hoopt op een snelle hervatting van de productie na de brand."

    "Công ty hy vọng vào việc nhanh chóng tiếp tục sản xuất sau vụ hỏa hoạn."