(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beëindiging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Y học, Kỹ thuật

de beëindiging

[bəˈɛinəxɪŋ]
sự chấm dứt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beëindiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het beëindigen, het eindigen van iets; de staat van beëindigd te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chấm dứt, sự kết thúc một cái gì đó; trạng thái đã chấm dứt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beëindiging van de samenwerking was onvermijdelijk."

    "Việc chấm dứt sự hợp tác là không thể tránh khỏi."

  • "De regering kondigde de beëindiging van de noodtoestand aan."

    "Chính phủ đã tuyên bố chấm dứt tình trạng khẩn cấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de aanvang(sự bắt đầu) de start(sự khởi đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'beëindiging' là 'beëindigingen'. Từ này thường dùng để chỉ sự kết thúc của một quá trình, hợp đồng, hoặc một sự kiện nào đó một cách chính thức hoặc có tính kế hoạch. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'einde' (sự kết thúc chung chung). Ví dụ: 'de beëindiging van het contract' (sự chấm dứt hợp đồng).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beëindiging
De beëindiging van het contract was onverwacht.
(Việc chấm dứt hợp đồng là điều không lường trước được.)
Số nhiều de beëindigingen
De beëindigingen van de projecten werden aangekondigd.
(Việc chấm dứt các dự án đã được thông báo.)
Thể giảm nhẹ het beëindigingetje
Een klein beëindigingetje van het conflict kan al veel betekenen.
(Một sự chấm dứt nhỏ của cuộc xung đột cũng có thể có ý nghĩa rất lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De beëindiging van het contract was onverwacht."

    "Việc chấm dứt hợp đồng thật bất ngờ."

  • "Het is belangrijk dat je de Nederlandse taal goed beheerst, voordat je het examen aflegt."

    "Điều quan trọng là bạn phải nắm vững tiếng Hà Lan trước khi bạn làm bài kiểm tra."

  • "Ik weet dat hij morgen opbelt, omdat hij een vraag over het project heeft."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, vì anh ấy có một câu hỏi về dự án."

Số nhiều của danh từ
  • "De beëindiging van het contract werd aangekondigd."

    "Việc chấm dứt hợp đồng đã được thông báo."

  • "Het boek -> De boeken; De stoel -> De stoelen."

    "Cuốn sách -> Những cuốn sách; Cái ghế -> Những cái ghế."

  • "Het kind -> De kinderen; Het ei -> De eieren."

    "Đứa trẻ -> Những đứa trẻ; Quả trứng -> Những quả trứng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De beëindiging van het contract was onverwacht."

    "Việc chấm dứt hợp đồng thật bất ngờ."

  • "De beëindiging van de oorlog bracht vrede en hoop."

    "Sự kết thúc của cuộc chiến mang lại hòa bình và hy vọng."

  • "Na de beëindiging van zijn carrière begon hij te reizen."

    "Sau khi kết thúc sự nghiệp của mình, anh ấy bắt đầu đi du lịch."