(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stopzetting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế

de stopzetting

/stɔpˈzɛtɪŋ/
ngừng hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stopzetting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ophouden van een activiteit, met name een zakelijke activiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stopzetting van de fabriek leidde tot massale werkloosheid."

    "Việc ngừng hoạt động của nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp hàng loạt."

  • "Na jaren van verlies kondigde het bedrijf de stopzetting aan."

    "Sau nhiều năm thua lỗ, công ty đã thông báo ngừng hoạt động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'stopzettingen'. 'Stopzetting' thường được dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động kinh doanh, công việc hoặc một dự án cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động chấm dứt hơn là trạng thái ngừng hoạt động.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stopzetting
De stopzetting van de betalingen veroorzaakte veel problemen.
(Việc ngừng thanh toán đã gây ra nhiều vấn đề.)
Số nhiều de stopzettingen
De stopzettingen van de projecten waren onverwacht.
(Việc ngừng các dự án là không lường trước được.)
Thể giảm nhẹ het stopzettinkje
Een klein stopzettinkje kan al veel frustratie veroorzaken.
(Một sự dừng nhỏ cũng có thể gây ra nhiều thất vọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De stopzetting van het bedrijf kwam onverwacht."

    "Việc ngừng hoạt động của công ty diễn ra bất ngờ."

  • "Het rapport bespreekt de oorzaken van de stopzetting van de productie."

    "Báo cáo thảo luận về các nguyên nhân dẫn đến việc ngừng sản xuất."

  • "Zij vierden hun tiende (10e) verjaardag. Daarna werden ze elf (11e)."

    "Họ đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ mười (thứ 10) của họ. Sau đó họ trở thành mười một (thứ 11)."