de stopzetting
Định nghĩa "de stopzetting" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ophouden van een activiteit, met name een zakelijke activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động của một tổ chức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stopzetting van de fabriek leidde tot massale werkloosheid."
"Việc ngừng hoạt động của nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp hàng loạt."
"Na jaren van verlies kondigde het bedrijf de stopzetting aan."
"Sau nhiều năm thua lỗ, công ty đã thông báo ngừng hoạt động."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'stopzettingen'. 'Stopzetting' thường được dùng để chỉ việc ngừng một hoạt động kinh doanh, công việc hoặc một dự án cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động chấm dứt hơn là trạng thái ngừng hoạt động.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de stopzetting | De stopzetting van de betalingen veroorzaakte veel problemen. (Việc ngừng thanh toán đã gây ra nhiều vấn đề.) |
| Số nhiều | de stopzettingen | De stopzettingen van de projecten waren onverwacht. (Việc ngừng các dự án là không lường trước được.) |
| Thể giảm nhẹ | het stopzettinkje | Een klein stopzettinkje kan al veel frustratie veroorzaken. (Một sự dừng nhỏ cũng có thể gây ra nhiều thất vọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De stopzetting van het bedrijf kwam onverwacht."
"Việc ngừng hoạt động của công ty diễn ra bất ngờ."
-
"Het rapport bespreekt de oorzaken van de stopzetting van de productie."
"Báo cáo thảo luận về các nguyên nhân dẫn đến việc ngừng sản xuất."
-
"Zij vierden hun tiende (10e) verjaardag. Daarna werden ze elf (11e)."
"Họ đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ mười (thứ 10) của họ. Sau đó họ trở thành mười một (thứ 11)."
