de ongemanierdheid
[də ˈɔŋ.ɣə.mə.niər.tə.ˌɦɛi̯t]
tính thô lỗ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de ongemanierdheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebrek aan manieren; onbeleefdheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thô lỗ, cục cằn, thiếu tế nhị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn constante onderbrekingen getuigden van grote ongemanierdheid."
"Việc anh ta liên tục ngắt lời cho thấy sự thô lỗ lớn."
"De ongemanierdheid van de ober zorgde voor een ongemakkelijke sfeer."
"Sự cục cằn của người phục vụ đã tạo ra một bầu không khí khó chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'ongemanierdheid' là 'ongemanierdheden'. Từ này diễn tả hành vi thiếu lịch sự, thô lỗ, cộc cằn, không tinh tế trong giao tiếp hoặc ứng xử.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ongemanierdheid | Zijn ongemanierdheid choqueerde iedereen aan tafel. (Sự bất lịch sự của anh ta đã làm mọi người ở bàn ăn bị sốc.) |
| Số nhiều | de ongemanierdheden | De ongemanierdheden van sommige toeristen zijn storend. (Sự bất lịch sự của một số khách du lịch rất khó chịu.) |
| Thể giảm nhẹ | het ongemanierdheidje | Een klein ongemanierdheidje kan soms door de vingers gezien worden. (Một chút bất lịch sự nhỏ đôi khi có thể được bỏ qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"Zijn de ongemanierdheid tijdens het diner was schokkend."
"Sự thiếu lịch sự của anh ấy trong bữa tối thật đáng kinh ngạc."
-
"Ik drink een kopje koffie."
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ."
-
"Zij heeft een klein huisje gekocht."
"Cô ấy đã mua một ngôi nhà nhỏ."
