(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hoogmoed
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Xã hội học

de hoogmoed

/hɔxˈmu.tə/
tự cao tự đại
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hoogmoed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een opgeblazen gevoel van eigenwaarde of belangrijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác phóng đại về giá trị hoặc tầm quan trọng của bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn hoogmoed maakte hem impopulair bij zijn collega's."

    "Sự tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp."

  • "Na het winnen van de prijs werd zijn hoogmoed groter en groter."

    "Sau khi giành giải thưởng, sự tự cao tự đại của anh ấy ngày càng lớn hơn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'hoogmoed' là 'hoogmoeden'. Cụm từ 'tự cao tự đại' trong tiếng Việt mô tả một người có thái độ kiêu ngạo, coi mình hơn người khác và có cảm giác tự mãn quá mức về bản thân. 'Hoogmoed' trong tiếng Hà Lan cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự kiêu ngạo, tính tự phụ, và thái độ xem thường người khác do cảm giác mình vượt trội. Nó thường mang hàm ý tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hoogmoed
De hoogmoed komt voor de val.
(Kiêu căng dẫn đến thất bại.)
Số nhiều geen meervoud
Hoogmoed kent geen meervoud.
(Kiêu căng không có số nhiều.)
Thể giảm nhẹ hoogmoedje
Een klein beetje hoogmoedje kan geen kwaad, toch?
(Một chút kiêu hãnh có lẽ không có hại, phải không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De hoogmoed van de koning leidde tot zijn val."

    "Sự kiêu ngạo của nhà vua đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen, meervoud)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (kind -> kinderen, số nhiều)"

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."