de ijdelheid
Định nghĩa "de ijdelheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de eigenschap van ijdele mensen; weinig diepgang, gebrek aan ernst of diepgaande gevoelens.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phù phiếm, sự nông nổi, sự thiếu nghiêm túc; tính chất vui vẻ, hời hợt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar ijdelheid werd geprikkeld door de complimenten."
"Sự phù phiếm (tự mãn) của cô ấy đã bị khơi dậy bởi những lời khen."
"Hij verspilde veel tijd aan zijn ijdelheid."
"Anh ta lãng phí nhiều thời gian vào tính phù phiếm (việc chải chuốt, quan tâm quá mức đến bản thân) của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'ijdelheid' thuộc giống 'de'. Số nhiều của nó là 'ijdelheden'. 'Ijdelheid' thường được dùng để chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn về vẻ bề ngoài hoặc thành tích cá nhân, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn 'tính phù phiếm' trong tiếng Việt, gần với sự kiêu căng, tự cao tự đại.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ijdelheid | De ijdelheid van de koning kende geen grenzen. (Sự phù phiếm của nhà vua không có giới hạn.) |
| Số nhiều | de ijdelheden | Hij somde alle ijdelheden van het leven op. (Anh ta liệt kê tất cả những phù phiếm của cuộc đời.) |
| Thể giảm nhẹ | het ijdelheidje | Een klein ijdelheidje kan geen kwaad. (Một chút phù phiếm nhỏ có thể không gây hại gì.) |
