(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de immigrant
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Chính trị, Nhân khẩu học

de immigrant

/ɪmiˈɣrɑnt/
người nhập cư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de immigrant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die naar een ander land is verhuisd om daar permanent te wonen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người đến sống vĩnh viễn tại một quốc gia khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De immigranten integreren goed in de Nederlandse samenleving."

    "Những người nhập cư hòa nhập tốt vào xã hội Hà Lan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de emigrant(Người di cư (khỏi một nước))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'immigrant' là 'de'. Số nhiều của 'de immigrant' là 'de immigranten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de immigrant
De immigrant spreekt de taal nog niet goed.
(Người nhập cư vẫn chưa nói tốt ngôn ngữ này.)
Số nhiều de immigranten
De immigranten integreren goed in de samenleving.
(Những người nhập cư hòa nhập tốt vào xã hội.)
Thể giảm nhẹ het immigrantje
Het immigrantje speelt in de speeltuin.
(Đứa trẻ nhập cư chơi ở sân chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De immigrant sprak nog geen Nederlands toen hij in Nederland aankwam."

    "Người nhập cư chưa nói tiếng Hà Lan khi anh ấy đến Hà Lan."

  • "Veel immigranten zoeken een beter leven in een ander land."

    "Nhiều người nhập cư tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn ở một quốc gia khác."

  • "Het integratieproces kan voor de immigrant een grote uitdaging zijn."

    "Quá trình hội nhập có thể là một thách thức lớn đối với người nhập cư."