de impasse
/ɪmˈpɑsə/
bế tắc
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de impasse" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een situatie waarin geen vooruitgang meer mogelijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dừng lại; không di chuyển; không tiến triển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderhandelingen zitten in een impasse."
"Các cuộc đàm phán đang đi vào bế tắc."
"We moeten proberen deze impasse te doorbreken."
"Chúng ta phải cố gắng phá vỡ thế bế tắc này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De impasse’ là một danh từ giống đực, vì vậy sử dụng mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de impasse’ là ‘de impasses’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de impasse | De onderhandelingen zijn in een impasse geraakt. (Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.) |
| Số nhiều | de impasses | We moeten een manier vinden om de impasses te doorbreken. (Chúng ta cần tìm cách để phá vỡ những bế tắc này.) |
| Thể giảm nhẹ | het impasseje | Een klein impasseje kan soms snel worden opgelost. (Một bế tắc nhỏ đôi khi có thể được giải quyết nhanh chóng.) |
