(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de patstelling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

de patstelling

/pɑtˈstɛlɪŋ/
bế tắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de patstelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie waarin voortgang onmogelijk is, vaak tussen tegengestelde partijen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng bế tắc, thường là giữa các bên đối lập, trong đó không thể đạt được tiến triển nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onderhandelingen zaten in een patstelling en er leek geen oplossing te komen."

    "Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc và dường như không có giải pháp nào."

  • "Zonder concessies van beide kanten zal de patstelling voortduren."

    "Nếu cả hai bên không nhượng bộ, tình hình bế tắc sẽ tiếp tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De patstelling’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là ‘de patstellingen’. Từ này mô tả một tình huống tiến thoái lưỡng nan, không có lối thoát hoặc không thể đạt được thỏa thuận, thường trong các cuộc đàm phán hoặc xung đột.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de patstelling
De patstelling in de onderhandelingen duurt al weken.
(Bế tắc trong các cuộc đàm phán đã kéo dài hàng tuần.)
Số nhiều de patstellingen
De patstellingen in het politieke landschap leiden tot frustratie.
(Những bế tắc trong bối cảnh chính trị dẫn đến sự thất vọng.)
Thể giảm nhẹ het patstelligetje
Een klein patstelligetje kan soms al veel irritatie veroorzaken.
(Một bế tắc nhỏ đôi khi có thể gây ra rất nhiều khó chịu.)