(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de imperfectie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de imperfectie

[dɵ ɪmpɛrˈfɛk.si]
sự không hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de imperfectie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een fout, gebrek, of ongewenst kenmerk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lỗi, khiếm khuyết, hoặc đặc điểm không mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Elke mens heeft zijn imperfecties."

    "Mỗi con người đều có những sự không hoàn hảo của riêng mình."

  • "De imperfectie van het materiaal maakte het product onbruikbaar."

    "Sự không hoàn hảo của vật liệu đã khiến sản phẩm không thể sử dụng được."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'imperfectie' là 'imperfecties'. Nó tương đương với 'sự không hoàn hảo', 'lỗi lầm', 'khiếm khuyết'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de imperfectie
De imperfectie in haar plan was duidelijk zichtbaar.
(Sự không hoàn hảo trong kế hoạch của cô ấy hiện lên rất rõ ràng.)
Số nhiều de imperfecties
De imperfecties in het product werden zorgvuldig geanalyseerd.
(Những sự không hoàn hảo trong sản phẩm đã được phân tích một cách cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het imperfectietje
Het imperfectietje in het schilderij maakte het juist uniek.
(Một chút không hoàn hảo trong bức tranh lại làm cho nó trở nên độc đáo.)