de omzet
Định nghĩa "de omzet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De totale waarde van alle goederen en diensten die een bedrijf in een bepaalde periode heeft verkocht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
doanh thu, thu nhập mà một doanh nghiệp có được từ các hoạt động kinh doanh thông thường, thường là từ việc bán hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf rapporteerde een stijging van de omzet met 10% vorig jaar."
"Công ty báo cáo doanh thu tăng 10% vào năm ngoái."
"De jaarlijkse omzet van de winkel overschreed de miljoen euro."
"Doanh thu hàng năm của cửa hàng đã vượt quá một triệu euro."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'omzet' là 'omzetten'. 'Omzet' chỉ tổng doanh thu mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh, thường là từ bán hàng hóa và dịch vụ. Nó khác với 'winst' (lợi nhuận) vì 'winst' là số tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de omzet | De omzet van ons bedrijf is dit jaar gestegen. (Doanh thu của công ty chúng ta đã tăng trong năm nay.) |
| Số nhiều | de omzetten | De omzetten van de verschillende filialen werden vergeleken. (Doanh thu của các chi nhánh khác nhau đã được so sánh.) |
| Thể giảm nhẹ | het omzetje | Met een klein omzetje kunnen we al veel bereiken. (Với một chút doanh thu nhỏ, chúng ta có thể đạt được rất nhiều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De omzet van ons bedrijf is dit jaar met 15% gestegen."
"Doanh thu của công ty chúng tôi đã tăng 15% trong năm nay."
-
"Het restaurant, dat bekend staat om zijn heerlijke pannenkoeken, heeft een hoge omzet."
"Nhà hàng, nổi tiếng với món bánh kếp ngon, có doanh thu cao."
-
"Wij denken dat de omzet volgend jaar zal toenemen, als we onze marketingstrategie verbeteren."
"Chúng tôi nghĩ rằng doanh thu sẽ tăng lên vào năm tới, nếu chúng ta cải thiện chiến lược marketing của mình."
-
"De omzet van ons bedrijf is dit jaar met 15% gestegen."
"Doanh thu của công ty chúng tôi đã tăng 15% trong năm nay."
-
"Het bedrijf streeft ernaar de omzet in het volgende kwartaal te verdubbelen."
"Công ty đang cố gắng để tăng gấp đôi doanh thu trong quý tới."
-
"Door de economische crisis is de omzet van veel winkels gedaald."
"Do khủng hoảng kinh tế, doanh thu của nhiều cửa hàng đã giảm."
