(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inrichting
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nội thất, Thiết kế nội thất

de inrichting

/ˈɪnrɪxtɪŋ/
bố trí đồ đạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inrichting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De manier waarop meubels en andere objecten in een ruimte zijn geplaatst en georganiseerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách bố trí, sắp xếp đồ đạc nội thất trong một căn phòng hoặc không gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inrichting van het huis is modern en minimalistisch."

    "Cách bố trí đồ đạc trong nhà hiện đại và tối giản."

  • "We moeten nadenken over de inrichting van de nieuwe kamer."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về cách bố trí đồ đạc cho căn phòng mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De inrichting' là một danh từ chung, chỉ cách sắp xếp đồ đạc nói chung. Hãy chú ý đến mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de inrichting' là 'de inrichtingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inrichting
De inrichting van het huis is erg modern.
(Cách bài trí của ngôi nhà rất hiện đại.)
Số nhiều de inrichtingen
De inrichtingen van de kantoren zijn allemaal verschillend.
(Cách bài trí của các văn phòng đều khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het inrichtingetje
Een klein inrichtingetje kan een groot verschil maken.
(Một sự bài trí nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De inrichting van het nieuwe kantoor is modern en functioneel."

    "Cách bố trí của văn phòng mới rất hiện đại và tiện dụng."

  • "Het is belangrijk om na te denken over de inrichting van je huis, zodat het comfortabel en uitnodigend is."

    "Điều quan trọng là phải suy nghĩ về cách bài trí ngôi nhà của bạn, để nó thoải mái và hấp dẫn."

  • "Ik vind de inrichting van dat restaurant erg sfeervol, vooral de lampen."

    "Tôi thấy cách bài trí của nhà hàng đó rất ấm cúng, đặc biệt là đèn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De inrichting van haar nieuwe appartement is erg modern en minimalistisch."

    "Cách bài trí căn hộ mới của cô ấy rất hiện đại và tối giản."

  • "We moeten nadenken over de inrichting van de woonkamer voordat we nieuwe meubels kopen."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về cách bố trí phòng khách trước khi mua đồ nội thất mới."

  • "Het kleine huisje had een eenvoudige inrichting met alleen de noodzakelijke spullen."

    "Ngôi nhà nhỏ có cách bài trí đơn giản chỉ với những vật dụng cần thiết."