(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de indeling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Địa lý, Luật

de indeling

/ˈɪnˌdeːlɪŋ/
sự phân vùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de indeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het verdelen in groepen of categorieën.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc trạng thái chia hoặc bị chia thành các phần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe indeling van de bibliotheek maakt het makkelijker om boeken te vinden."

    "Cách sắp xếp mới của thư viện giúp việc tìm sách dễ dàng hơn."

  • "De indeling van het speelschema zorgde voor veel discussie."

    "Việc phân chia lịch thi đấu đã gây ra nhiều tranh luận."

  • "Een duidelijke indeling van de taken is essentieel voor een soepele samenwerking."

    "Một sự phân chia rõ ràng các nhiệm vụ là cần thiết cho sự hợp tác suôn sẻ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De indeling' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'de indeling' là 'de indelingen'. Từ này diễn tả hành động hoặc kết quả của việc chia, sắp xếp một thứ gì đó thành các phần, loại hoặc nhóm. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc phân loại sách trong thư viện đến cách bố trí một ngôi nhà.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de indeling
De indeling van het huis is erg praktisch.
(Cách bố trí của ngôi nhà rất tiện dụng.)
Số nhiều de indelingen
De indelingen van de kamers zijn veranderd.
(Cách bố trí của các phòng đã thay đổi.)
Thể giảm nhẹ het indelinkje
Een indelinkje in de agenda kan handig zijn.
(Một sự sắp xếp nhỏ trong lịch trình có thể hữu ích.)