(Vị trí top_banner)
Hình minh họa georganiseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

georganiseerd

/ɣə(w)ɔrˈɣaːniˈzeːrt/
có tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "georganiseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met structuur, orde en systeem; efficiënt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống; hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een zeer georganiseerde persoon die altijd haar afspraken nakomt."

    "Cô ấy là một người rất có tổ chức, luôn đúng hẹn."

  • "Het evenement was goed georganiseerd en verliep vlekkeloos."

    "Sự kiện đã được tổ chức tốt và diễn ra suôn sẻ."

  • "We moeten een meer georganiseerde aanpak hebben voor dit project."

    "Chúng ta cần có một cách tiếp cận có tổ chức hơn cho dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ordelijk(ngăn nắp, có trật tự) systematisch(có hệ thống) gestructureerd(có cấu trúc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như 'có tổ chức' trong tiếng Việt, 'georganiseerd' mô tả một cái gì đó có trật tự, được sắp xếp tốt hoặc được thực hiện một cách có hệ thống. Từ này có thể áp dụng cho con người (một người có tổ chức), sự kiện (một buổi họp được tổ chức tốt), hoặc hệ thống (một kế hoạch có tổ chức).

Ngữ pháp (Grammatica)